Aircraft Seat Maps

209

Interactive seat maps for every airline and aircraft. Find the best seats and avoid the worst.

Emirates
Airbus A380-800
EK
3-class (Hạng nhất 14 / Thương gia 76 / Phổ thông 427)
First Business Economy
Singapore Airlines
Airbus A380-800
SQ
4-class (Suites 6 / Thương gia 78 / PE 44 / Phổ thông 343)
First Business Premium_Economy Economy
Qatar Airways
Airbus A350-1000
QR
2-class (Qsuite 46 / Phổ thông 281)
Business Economy
Japan Airlines
Boeing 777-300ER
JL
3-class (Hạng nhất 8 / Thương gia 49 / PE 40 / Phổ thông 147)
First Business Premium_Economy Economy
United Airlines
Boeing 737-800
UA
737-800 (73Q) — 16 Hạng nhất / 150 Phổ thông
First Economy
Emirates
Boeing 777-300ER
EK
3-class (Hạng nhất 8 / Thương gia 42 / Phổ thông 304)
First Business Economy
Korean Air
Boeing 777-300ER
KE
3-class (Hạng nhất 8 / Prestige 42 / Phổ thông 227)
First Business Economy
Qatar Airways
Boeing 777-300ER
QR
2-class (Qsuite 42 / Phổ thông 316)
Business Economy
All Nippon Airways
Boeing 777-300ER
NH
3-class Long-haul Flagship (Hạng nhất 8 / Thương gia 68 / Phổ thông 136)
First Business Economy
Cathay Pacific
Airbus A350-900
CX
3-class (Thương gia 38 / PE 28 / Phổ thông 214)
Business Premium_Economy Economy
American Airlines
Boeing 777-300ER
AA
3-class (Flagship Suite 52 / PE 28 / Phổ thông 290)
Business Premium_Economy Economy
Air France
Boeing 777-300ER
AF
4-class (La Première 4 / Thương gia 48 / PE 28 / Phổ thông 280)
First Business Premium_Economy Economy
British Airways
Boeing 777-300ER
BA
4-class (Hạng nhất 14 / Club 56 / WTP 44 / WT 184)
First Business Premium_Economy Economy
Delta Air Lines
Boeing 737-800
DL
737-800 (73H) — 16 Hạng nhất / 144 Phổ thông
First Economy
Turkish Airlines
Boeing 787-9
TK
2-class Long-haul
Business Economy
EVA Air
Boeing 777-300ER
BR
3-class (Royal Laurel 38 / PE 56 / Phổ thông 211)
Business Premium_Economy Economy
Etihad Airways
Boeing 777-300ER
EY
3-class (Hạng nhất 8 / Thương gia 40 / Phổ thông 264)
First Business Economy
Singapore Airlines
Airbus A350-900
SQ
3-class (Thương gia 42 / PE 24 / Phổ thông 187)
Business Premium_Economy Economy
Lufthansa
Airbus A350-900
LH
3-class (Thương gia 48 / PE 21 / Phổ thông 224)
Business Premium_Economy Economy
Japan Airlines
Boeing 787-9
JL
3-class (Thương gia 44 / PE 35 / Phổ thông 116)
Business Premium_Economy Economy
Qatar Airways
Airbus A350-900
QR
2-class (Qsuite Thương gia 36 / Phổ thông 247)
Business Economy
British Airways
Airbus A350-1000
BA
3-class (Club Suite 56 / WTP 56 / WT 219)
Business Premium_Economy Economy
Air France
Airbus A350-900
AF
3-class (Thương gia 34 / PE 24 / Phổ thông 266)
Business Premium_Economy Economy
Etihad Airways
Airbus A380-800
EY
3-class (Hạng nhất 9 / Thương gia 70 / Phổ thông 405)
First Business Economy
Lufthansa
Boeing 747-8 Intercontinental
LH
4-class (Hạng nhất 8 / Thương gia 80 / PE 32 / Phổ thông 244)
First Business Premium_Economy Economy
Qantas
Boeing 787-9
QF
2-class International Dreamliner
Business Economy
British Airways
Boeing 787-9
BA
3-class (Club Suite 35 / WTP 25 / WT 154)
Business Premium_Economy Economy
United Airlines
Boeing 777-200ER
UA
777-200ER (77E) — Polaris 50J / 24W / 202Y
Business Premium_Economy Economy
Etihad Airways
Boeing 787-9
EY
2-class (Thương gia 28 / Phổ thông 271)
Business Economy
Singapore Airlines
Boeing 777-300ER
SQ
2-class (Thương gia 48 / Phổ thông 264)
Business Economy
Air Canada
Boeing 787-9
AC
3-class Signature Suite International
Business Premium_Economy Economy
Japan Airlines
Airbus A350-900
JL
2-class (Thương gia 54 / Phổ thông 285)
Business Economy
Turkish Airlines
Airbus A350-900
TK
2-class Long-haul
Business Economy
All Nippon Airways
Boeing 787-9
NH
2-class International (Thương gia 48 / Phổ thông 167)
Business Economy
Cathay Pacific
Boeing 777-300ER
CX
3-class (Hạng nhất 6 / Thương gia 53 / PE 34 / Phổ thông 182)
First Business Premium_Economy Economy
Qatar Airways
Boeing 787-9
QR
2-class (Thương gia 30 / Phổ thông 244)
Business Economy
Delta Air Lines
Airbus A350-900
DL
A350-900 (359) — Delta One 32J / Premium 48W / 226Y
Business Premium_Economy Economy
KLM Royal Dutch Airlines
Boeing 777-300ER
KL
2-class (World Thương gia 35 / Phổ thông 374)
Business Economy
Thai Airways International
Boeing 777-300ER
TG
3-class (Royal Hạng nhất 6 / Royal Silk Thương gia 34 / Phổ thông 266)
First Business Economy
Korean Air
Boeing 787-9
KE
2-class (Prestige 24 / Phổ thông 245)
Business Economy
Swiss International Air Lines
Boeing 777-300ER
LX
2-class (Thương gia 62 / Phổ thông 258)
Business Economy
American Airlines
Boeing 787-9
AA
3-class (Flagship 30 / PE 21 / Phổ thông 234)
Business Premium_Economy Economy
JetBlue Airways
Airbus A321neo
B6
2-class Mint + Core (Transcontinental)
Business Economy
Iberia Airlines
Airbus A350-900
IB
2-class (Thương gia 31 / Phổ thông 293)
Business Economy
China Eastern Airlines
Airbus A350-900
MU
3-class Long-haul Flagship
Business Premium_Economy Economy
Qantas
Airbus A380-800
QF
4-class International Flagship
First Business Premium_Economy Economy
All Nippon Airways
Airbus A380-800
NH
4-class Flying Honu (Hạng nhất 8 / Thương gia 56 / Premium 73 / Phổ thông 383)
First Business Premium_Economy Economy
Air Canada
Boeing 777-300ER
AC
3-class (Signature Suite 40 / Phổ thông cao cấp 24 / Phổ thông 267)
Business Premium_Economy Economy
United Airlines
Boeing 787-9
UA
787-9 (78P) — Polaris 48J / 21W / 188Y
Business Premium_Economy Economy
Malaysia Airlines
Airbus A380-800
MH
3-class (Hạng nhất 8 / Thương gia 66 / Phổ thông 420)
First Business Economy
Air France
Boeing 787-9
AF
3-class (Thương gia 30 / PE 21 / Phổ thông 225)
Business Premium_Economy Economy
Lufthansa
Boeing 777-300ER
LH
3-class (Hạng nhất 8 / Thương gia 44 / Phổ thông 264)
First Business Economy
Asiana Airlines
Airbus A350-900
OZ
2-class (Thương gia Smartium 28 / Phổ thông 283)
Business Economy
Cathay Pacific
Boeing 787-9
CX
3-class (Thương gia 26 / Phổ thông cao cấp 32 / Phổ thông 204)
Business Premium_Economy Economy
Turkish Airlines
Airbus A321neo
TK
2-class European/Medium-haul
Business Economy
Etihad Airways
Airbus A350-900
EY
2-class (Thương gia 36 / Phổ thông 327)
Business Economy
Delta Air Lines
Boeing 767-300ER
DL
767-300ER (76H) — Delta One 36J / Premium 32W / 143Y
Business Premium_Economy Economy
Air New Zealand
Boeing 787-9
NZ
3-class (Thương gia Premier 27 / Phổ thông cao cấp 33 / Phổ thông 215)
Business Premium_Economy Economy
Thai Airways International
Airbus A350-900
TG
2-class (Royal Silk Thương gia 32 / Phổ thông 289)
Business Economy
TAP Portugal
Airbus A330-900neo
TP
2-class (Thương gia 34 / Phổ thông 264)
Business Economy
Air France
Airbus A330-300
AF
3-class (Thương gia 36 / PE 21 / Phổ thông 167)
Business Premium_Economy Economy
China Eastern Airlines
Boeing 777-300ER
MU
3-class Intercontinental
Business Premium_Economy Economy
Malaysia Airlines
Airbus A350-900
MH
2-class (Thương gia Suite 36 / Phổ thông 286)
Business Economy
KLM Royal Dutch Airlines
Boeing 787-9
KL
2-class (World Thương gia 30 / Phổ thông 264)
Business Economy
Air India Limited
Airbus A350-900
AI
3-class (Thương gia 28 / Phổ thông cao cấp 24 / Phổ thông 264)
Business Premium_Economy Economy
Cathay Pacific
Airbus A330-300
CX
3-class (Thương gia 39 / Phổ thông cao cấp 34 / Phổ thông 182)
Business Premium_Economy Economy
Air China
Boeing 777-300ER
CA
3-class (Hạng nhất 8 / Thương gia 42 / Phổ thông 261)
First Business Economy
Singapore Airlines
Boeing 787-10
SQ
2-class (Thương gia 36 / Phổ thông 301)
Business Economy
Air Canada
Airbus A330-300
AC
3-class Signature International
Business Premium_Economy Economy
Emirates
Airbus A350-900
EK
2-class (Thương gia 32 / Phổ thông 280)
Business Economy
Qantas
Boeing 737-800
QF
2-class Domestic
Business Economy
Delta Air Lines
Airbus A321-200
DL
A321 (321) — 20 Hạng nhất / 171 Phổ thông
First Economy
EVA Air
Airbus A330-300
BR
3-class (Royal Laurel 24 / Phổ thông cao cấp 28 / Phổ thông 207)
Business Premium_Economy Economy
China Southern Airlines
Airbus A350-900
CZ
2-class Long-haul International
Business Economy
Turkish Airlines
Boeing 777-300ER
TK
2-class Long-haul Flagship
Business Economy
British Airways
Airbus A380-800
BA
4-class (Hạng nhất 14 / Club 97 / WTP 55 / WT 303)
First Business Premium_Economy Economy
Lufthansa
Airbus A330-300
LH
2-class (Thương gia 42 / Phổ thông 221)
Business Economy
EVA Air
Boeing 787-10
BR
2-class (Royal Laurel 26 / Phổ thông 278)
Business Economy
KLM Royal Dutch Airlines
Airbus A330-300
KL
2-class (World Thương gia 30 / Phổ thông 262)
Business Economy
Thai Airways International
Boeing 787-9
TG
2-class (Royal Silk Thương gia 24 / Phổ thông 244)
Business Economy
Saudi Arabian Airlines
Boeing 777-300ER
SV
3-class (Hạng nhất 12 / Thương gia 40 / Guest 256)
First Business Economy
Air China
Airbus A350-900
CA
3-class (Thương gia 28 / Phổ thông cao cấp 24 / Phổ thông 279)
Business Premium_Economy Economy
Finnair
Airbus A350-900
AY
3-class (Thương gia 32 / Phổ thông cao cấp 12 / Phổ thông 253)
Business Premium_Economy Economy
Asiana Airlines
Airbus A380-800
OZ
2-class (Thương gia Suite 66 / Phổ thông 323)
Business Economy
Vietnam Airlines
Airbus A350-900
VN
3-class (Thương gia 29 / PE 36 / Phổ thông 231)
Business Premium_Economy Economy
Hawaiian Airlines
Boeing 787-9
HA
3-class (Leihoku Suites 34 / Extra Comfort 36 / Phổ thông 230)
Business Premium_Economy Economy
Air India Limited
Boeing 777-300ER
AI
3-class (Thương gia 8 / Phổ thông 338)
Business Economy
Delta Air Lines
Airbus A330-300
DL
A330-300 (333) — Delta One 34J / Premium 32W / 227Y
Business Premium_Economy Economy
Etihad Airways
Boeing 787-10
EY
2-class (Thương gia 32 / Phổ thông 270)
Business Economy
China Southern Airlines
Boeing 787-9
CZ
2-class Dreamliner International
Business Economy
Lufthansa
Airbus A320neo
LH
2-class (Thương gia 8 / Phổ thông 150)
Business Economy
Emirates
Boeing 777-200LR
EK
2-class (Thương gia 38 / Phổ thông 264)
Business Economy
Alaska Airlines
Boeing 737-900ER
AS
2-class with Premium Class
First Economy
Hawaiian Airlines
Airbus A330-200
HA
2-class with Extra Comfort (US Mainland/International)
First Economy
Scandinavian Airlines System
Airbus A350-900
SK
2-class (SAS Thương gia 40 / SAS Go 260)
Business Economy
WestJet
Boeing 787-9
WS
3-class (Thương gia 16 / Phổ thông cao cấp 28 / Phổ thông 276)
Business Premium_Economy Economy
Vietnam Airlines
Boeing 787-9
VN
2-class (Thương gia 28 / Phổ thông 246)
Business Economy
Air China
Boeing 787-9
CA
2-class (Thương gia 30 / Phổ thông 244)
Business Economy
Asiana Airlines
Boeing 777-300ER
OZ
3-class (Thương gia 28 / Phổ thông 276)
Business Economy
Air India Limited
Boeing 787-9
AI
2-class (Thương gia 18 / Phổ thông 238)
Business Economy
Philippine Airlines
Airbus A350-900
PR
3-class (Thương gia 30 / Phổ thông cao cấp 24 / Phổ thông 241)
Business Premium_Economy Economy
United Airlines
Boeing 737 MAX 9
UA
737 MAX 9 (39M) — 20 Hạng nhất / 159 Phổ thông
First Economy
Malaysia Airlines
Airbus A330-300
MH
2-class (Thương gia 27 / Phổ thông 260)
Business Economy
Ethiopian Airlines
Airbus A350-900
ET
2-class Cloud Nine International
Business Economy
Swiss International Air Lines
Airbus A330-300
LX
2-class (Thương gia 45 / Phổ thông 191)
Business Economy
All Nippon Airways
Airbus A321neo
NH
2-class Medium-haul (Premium 8 / Phổ thông 186)
Premium_Economy Economy
AeroMéxico
Boeing 787-9
AM
2-class (Clase Premier 32 / Phổ thông 242)
Business Economy
Alaska Airlines
Airbus A321neo
AS
2-class (Hạng nhất 16 / Phổ thông 174)
First Economy
Qantas
Airbus A330-200
QF
2-class International
Business Economy
Saudi Arabian Airlines
Boeing 787-9
SV
2-class (Thương gia 24 / Guest 274)
Business Economy
Korean Air
Airbus A380-800
KE
3-class (Hạng nhất 12 / Prestige 94 / Phổ thông 301)
First Business Economy
American Airlines
Boeing 737-800
AA
2-class (Hạng nhất 16 / Phổ thông 144)
First Economy
China Eastern Airlines
Boeing 787-9
MU
2-class (Thương gia 28 / Phổ thông 243)
Business Economy
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 8
WN
All-Phổ thông (Open Seating)
Economy
Iberia Airlines
Airbus A330-200
IB
2-class (Thương gia 19 / Phổ thông 254)
Business Economy
Thai Airways International
Airbus A330-300
TG
2-class (Royal Silk Thương gia 36 / Phổ thông 227)
Business Economy
Alaska Airlines
Boeing 737 MAX 9
AS
2-class with Premium Class
First Economy
China Southern Airlines
Boeing 777-300ER
CZ
3-class (Thương gia 28 / PE 44 / Phổ thông 227)
Business Premium_Economy Economy
Ethiopian Airlines
Boeing 787-8
ET
2-class Cloud Nine Dreamliner
Business Economy
Japan Airlines
Boeing 767-300ER
JL
2-class (Thương gia 24 / Phổ thông 175)
Business Economy
Scandinavian Airlines System
Airbus A330-300
SK
2-class (SAS Thương gia 32 / SAS Go 230)
Business Economy
Ethiopian Airlines
Boeing 777-200LR
ET
2-class Cloud Nine Long-range
Business Economy
China Southern Airlines
Airbus A330-300
CZ
2-class Regional/International
Business Economy
Saudi Arabian Airlines
Airbus A330-300
SV
2-class (Thương gia 36 / Guest 222)
Business Economy
Swiss International Air Lines
Airbus A340-300
LX
3-class (Thương gia 36 / PE 21 / Phổ thông 137)
Business Premium_Economy Economy
JetBlue Airways
Airbus A321-200
B6
2-class Core + Phổ thông
Economy Economy
Philippine Airlines
Airbus A330-300
PR
2-class (Thương gia 36 / Phổ thông 218)
Business Economy
EVA Air
Boeing 777-200LR
BR
2-class (Royal Laurel 32 / Phổ thông 219)
Business Economy
Air China
Airbus A330-300
CA
2-class (Thương gia 32 / Phổ thông 226)
Business Economy
Alaska Airlines
Boeing 737-800
AS
2-class (Hạng nhất 12 / Phổ thông 147)
First Economy
Turkish Airlines
Boeing 737 MAX 8
TK
2-class Domestic/Short-haul
Business Economy
TAP Portugal
Airbus A330-200
TP
2-class (Thương gia 25 / Phổ thông 244)
Business Economy
China Eastern Airlines
Airbus A330-300
MU
2-class (Thương gia 38 / Phổ thông 222)
Business Economy
Asiana Airlines
Airbus A330-300
OZ
2-class (Thương gia 30 / Phổ thông 218)
Business Economy
KLM Royal Dutch Airlines
Boeing 737-800
KL
2-class (Thương gia 20 / Phổ thông 142)
Business Economy
Air Canada
Airbus A220-300
AC
2-class North American
Business Economy
Emirates
Boeing 777-300
EK
2-class (Thương gia 42 / Phổ thông 364)
Business Economy
Hawaiian Airlines
Airbus A321neo
HA
2-class with Extra Comfort (Neighbor Island)
First Economy
Vietnam Airlines
Airbus A330-300
VN
2-class (Thương gia 36 / Phổ thông 232)
Business Economy
easyJet
Airbus A321neo
U2
All-Phổ thông 235
Economy
Garuda Indonesia
Airbus A330-300
GA
2-class (Thương gia 36 / Phổ thông 215)
Business Economy
Egyptair
Boeing 787-9
MS
2-class (Thương gia 30 / Phổ thông 279)
Business Economy
Iberia Airlines
Airbus A321neo
IB
2-class (Thương gia 20 / Phổ thông 160)
Business Economy
Southwest Airlines
Boeing 737-800
WN
All-Phổ thông (Open Seating)
Economy
Alaska Airlines
Boeing 737 MAX 8
AS
2-class (Hạng nhất 12 / Phổ thông 150)
First Economy
Korean Air
Airbus A330-300
KE
2-class (Prestige 24 / Phổ thông 248)
Business Economy
Air Canada
Boeing 737 MAX 8
AC
2-class (Thương gia 16 / Phổ thông 153)
Business Economy
Ryanair
Boeing 737-800
FR
All-Phổ thông 189
Economy
TAP Portugal
Airbus A321neo
TP
2-class (Thương gia 16 / Phổ thông 152)
Business Economy
United Airlines
Airbus A320-200
UA
A320 (32S) — 12 Hạng nhất / 138 Phổ thông
First Economy
Swiss International Air Lines
Airbus A220-300
LX
2-class (Thương gia 9 / Phổ thông 120)
Business Economy
American Airlines
Airbus A321-200
AA
2-class (Hạng nhất 20 / Phổ thông 171)
First Economy
Malaysia Airlines
Boeing 737-800
MH
2-class (Thương gia 16 / Phổ thông 144)
Business Economy
Ethiopian Airlines
Airbus A330-200
ET
2-class (Cloud Nine Thương gia 30 / Phổ thông 218)
Business Economy
Swiss International Air Lines
Airbus A321neo
LX
2-class (Thương gia 36 / Phổ thông 129)
Business Economy
WestJet
Boeing 737 MAX 8
WS
2-class (Premium 16 / Phổ thông 159)
Premium_Economy Economy
Egyptair
Airbus A330-300
MS
2-class (Thương gia 36 / Phổ thông 265)
Business Economy
Finnair
Airbus A321neo
AY
2-class (Thương gia 16 / Phổ thông 166)
Business Economy
Air India Limited
Airbus A321neo
AI
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 180)
Business Economy
KLM Royal Dutch Airlines
Airbus A321neo
KL
2-class (Thương gia 16 / Phổ thông 157)
Business Economy
EVA Air
Airbus A321neo
BR
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 168)
Business Economy
easyJet
Airbus A320-200
U2
All-Phổ thông 186
Economy
WestJet
Boeing 737-800
WS
2-class (Premium 12 / Phổ thông 154)
Premium_Economy Economy
Qantas
Airbus A321-200
QF
2-class Domestic/Trans-Tasman
Business Economy
Iberia Airlines
Airbus A320neo
IB
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 162)
Business Economy
Hawaiian Airlines
Boeing 737-800
HA
2-class (Hạng nhất 16 / Phổ thông 144)
First Economy
Spirit Airlines
Airbus A321neo
NK
1-class (Phổ thông 228)
Economy
Iberia Airlines
Airbus A321-200
IB
2-class (Thương gia 18 / Phổ thông 147)
Business Economy
Southwest Airlines
Boeing 737-700
WN
All-Phổ thông (Open Seating)
Economy
Philippine Airlines
Airbus A321neo
PR
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 187)
Business Economy
Asiana Airlines
Airbus A321neo
OZ
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 174)
Business Economy
Ryanair
Boeing 737 MAX 8
FR
All-Phổ thông 197
Economy
Scandinavian Airlines System
Airbus A321neo
SK
2-class (SAS Thương gia 22 / SAS Go 147)
Business Economy
Air New Zealand
Airbus A321neo
NZ
2-class (Thương gia Premier 8 / Phổ thông 206)
Business Economy
Vietnam Airlines
Airbus A321neo
VN
2-class (Thương gia 8 / Phổ thông 186)
Business Economy
Malaysia Airlines
Airbus A321neo
MH
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 178)
Business Economy
American Airlines
Boeing 737 MAX 8
AA
2-class (Hạng nhất 16 / Phổ thông 156)
First Economy
Southwest Airlines
Boeing 737-900ER
WN
1-class (Phổ thông 178)
Economy
AeroMéxico
Boeing 737 MAX 8
AM
2-class (Clase Premier 16 / Phổ thông 150)
Business Economy
JetBlue Airways
Airbus A220-300
B6
2-class Core + Phổ thông (Even More Space)
Economy Economy
China Southern Airlines
Airbus A321neo
CZ
2-class (Thương gia 8 / Phổ thông 185)
Business Economy
Frontier Airlines
Airbus A321neo
F9
2-class (Stretch 18 / Phổ thông 222)
Premium_Economy Economy
Air India Limited
Airbus A320neo
AI
Single class (Phổ thông 180)
Economy
Air China
Boeing 737-800
CA
2-class (Thương gia 8 / Phổ thông 137)
Business Economy
Korean Air
Boeing 737-800
KE
2-class (Prestige 12 / Phổ thông 126)
Business Economy
JetBlue Airways
Airbus A320-200
B6
All-Core
Economy
China Eastern Airlines
Airbus A321neo
MU
2-class (Thương gia 8 / Phổ thông 185)
Business Economy
TAP Portugal
Airbus A320neo
TP
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 162)
Business Economy
Thai Airways International
Airbus A320-200
TG
2-class (Royal Silk Thương gia 12 / Phổ thông 150)
Business Economy
Garuda Indonesia
Boeing 737-800
GA
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 150)
Business Economy
Ethiopian Airlines
Boeing 737 MAX 8
ET
2-class (Cloud Nine Thương gia 16 / Phổ thông 138)
Business Economy
IndiGo Airlines
Airbus A321neo
6E
1-class (Phổ thông 232)
Economy
Southwest Airlines
Boeing 737 MAX 7
WN
1-class (Phổ thông 150)
Economy
IndiGo Airlines
Airbus A320neo
6E
1-class (Phổ thông 186)
Economy
Japan Airlines
Boeing 737-800
JL
2-class (Class J 20 / Phổ thông 125)
Business Economy
Vietnam Airlines
Airbus A320-200
VN
2-class (Thương gia 8 / Phổ thông 162)
Business Economy
Hawaiian Airlines
Airbus A320neo
HA
Single class (Phổ thông 168)
Economy
Air New Zealand
Airbus A320neo
NZ
1-class (Phổ thông 165)
Economy
Spirit Airlines
Airbus A320neo
NK
1-class (Phổ thông 182)
Economy
Frontier Airlines
Airbus A320neo
F9
2-class (Stretch 12 / Phổ thông 174)
Premium_Economy Economy
Singapore Airlines
Airbus A320-200
SQ
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 138)
Business Economy
Ryanair
Boeing 737-700
FR
All-Phổ thông 149
Economy
Cathay Pacific
Airbus A321neo
CX
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 180)
Business Economy
TAP Portugal
Airbus A319
TP
2-class (Thương gia 12 / Phổ thông 132)
Business Economy
All Nippon Airways
Airbus A320neo
NH
Domestic All-Phổ thông (Phổ thông 146)
Economy
Spirit Airlines
Airbus A319
NK
1-class (Phổ thông 145)
Economy
JetBlue Airways
Embraer E190
B6
All-Phổ thông (Even More Space)
Economy
British Airways
Airbus A320-200
BA
2-class (Club Europe 30 / Euro Traveller 114)
Business Economy
Air France
Airbus A320-200
AF
2-class (Thương gia 8 / Phổ thông 150)
Business Economy

Frequently Asked Questions

Ratings are based on objective seat position characteristics. Green-rated seats have advantages like extra legroom (exit rows, bulkhead), standard or better recline, and good window alignment. Yellow seats are standard with no notable pros or cons. Red-flagged seats have known issues: limited or no recline (last row), proximity to galleys or lavatories, misaligned windows, or reduced under-seat storage.
Exit rows offer significantly more legroom — often 35-40+ inches of pitch compared to the standard 30-32 inches. However, they come with trade-offs: armrests often cannot be raised, tray tables fold out of the armrest (reducing width), seat-back screens may be smaller, and you must be willing and able to assist in an evacuation. Some exit rows also have no window or a misaligned window.
Seats in the last row of each cabin section typically have limited or no recline because they are positioned against a bulkhead, galley wall, or lavatory partition. Similarly, seats immediately in front of an exit row may have restricted recline to keep the exit path clear. Airlines rarely advertise this — checking the seat map before booking is the best way to avoid these seats.
Aircraft fuselages have windows at fixed structural intervals, but seat rows are spaced independently based on pitch. When the seat pitch doesn't match the window spacing, some window seats end up between two windows with only a wall panel beside them. This is most noticeable on aircraft with tight seat pitch (28-30 inches), where window alignment gradually shifts along the cabin.
PlaneFYI currently features 210+ seat maps covering major airline and aircraft combinations. Each map reflects the airline's actual cabin configuration, including seat counts per class, pitch, and layout. New maps are added regularly as airlines update their fleet configurations.

Methodology

Seat maps are constructed from airline configuration data and supplemented with seat-quality assessments based on known cabin layout factors. Seats near emergency exits typically receive positive ratings for extra legroom, while seats in the last row or adjacent to lavatories are flagged for limited recline and potential noise or odor. Window seat misalignment — where the seat position does not align with an actual window — is noted where applicable. Ratings reflect structural characteristics of the seat position, not subjective comfort preferences.