Aviation Glossary

150

A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.

Afterburner

AB

Hệ thống đốt cháy bổ sung ở hạ lưu tuabin, bơm thêm nhiên liệu để tăng lực đẩy lớn trong thời gian ngắn, chủ yếu dùng trên máy bay quân sự.

Engine Technology

Áp suất cabin

Áp suất không khí được điều chỉnh duy trì bên trong thân máy bay để giữ hành khách thoải mái ở độ cao hành trình.

Cabin & Passenger Experience

Bãi Bỏ Quy Định Hàng Không

Việc dỡ bỏ các kiểm soát của chính phủ đối với các tuyến bay, giá vé và gia nhập thị trường tại Mỹ, được ban hành thông qua Đạo luật Bãi bỏ Quy định Hàng không năm 1978, kích hoạt quá trình tái cơ cấu toàn cầu của ngành hàng không.

Aviation History

Bánh lái hướng

Bề mặt thẳng đứng có thể di chuyển trên cụm đuôi điều khiển chệch hướng (chuyển động trái-phải) của máy bay.

Aircraft Anatomy

Bay tầm xa hai động cơ (ETOPS)

Chứng nhận quản lý cho phép máy bay thương mại hai động cơ bay qua vùng hẻo lánh — bao gồm đại dương và vùng cực — cách xa sân bay dự phòng.

Safety & Regulations

Bếp máy bay

Khu vực bếp trên máy bay nơi thực phẩm, đồ uống và vật dụng phục vụ cabin được lưu trữ, chuẩn bị và phục vụ.

Cabin & Passenger Experience

Bộ đảo chiều lực đẩy

Thiết bị cơ khí tạm thời chuyển hướng khí xả động cơ về phía trước để tạo lực phanh sau khi chạm đất.

Engines & Propulsion

Bộ nguồn phụ trợ (APU)

APU

Động cơ nhỏ ở phần đuôi cung cấp điện năng và điều hòa không khí khi động cơ chính tắt.

Aircraft Anatomy

Bộ phát đáp

Thiết bị phát-thu vô tuyến trên máy bay tự động trả lời tín hiệu hỏi của radar mặt đất, phát sóng nhận dạng và độ cao máy bay.

Navigation & Systems

Bức Tường Âm Thanh

Sự gia tăng đáng kể lực cản khí động học mà máy bay gặp phải khi tiếp cận tốc độ âm thanh (Mach 1), từng được coi là giới hạn vật lý tuyệt đối đối với tốc độ bay.

Aviation History

Buồng Đốt

None

Phần của động cơ phản lực nơi không khí nén trộn lẫn với nhiên liệu và bốc cháy, tạo ra khí năng lượng cao dẫn động tuabin.

Engine Technology

Buồng lái

Khu vực của máy bay nơi phi công điều khiển máy bay, chứa các thiết bị và bộ điều khiển bay.

Aircraft Anatomy

Buồng lái kỹ thuật số

Buồng lái với các màn hình điện tử đa chức năng lớn thay thế dãy đồng hồ analog truyền thống.

Navigation & Systems

Càng hạ cánh

Bộ phận hạ cánh của máy bay dùng cho cất cánh, hạ cánh và di chuyển trên mặt đất.

Aircraft Anatomy

Cánh nhỏ đầu cánh

Phần mở rộng thẳng đứng nhỏ ở đầu cánh máy bay giúp giảm lực cản và cải thiện hiệu suất nhiên liệu.

Aircraft Anatomy

Cánh quạt

Các cánh quay lớn phía trước động cơ turbofan giúp đẩy nhanh không khí để tạo lực đẩy đường vòng và cấp khí cho lõi động cơ.

Engines & Propulsion

Cánh tà

Các bề mặt có bản lề ở mép sau cánh giúp tăng lực nâng ở tốc độ thấp trong khi cất cánh và hạ cánh.

Aircraft Anatomy

Cánh Tuabin Đơn Tinh Thể

None

Cánh tuabin được đúc từ một tinh thể kim loại duy nhất, loại bỏ ranh giới hạt để chịu được nhiệt độ cực cao trên 1.500°C.

Engine Technology

Cầu hành khách (Jet Bridge)

None

Lối đi kín, di động nối cổng nhà ga với cửa máy bay.

Airport Operations

Chế tạo đắp lớp (In 3D)

Quy trình chế tạo chi tiết máy bay từng lớp từ mô hình số, cho phép hình dạng phức tạp, giảm phế liệu và tạo mẫu nhanh.

Manufacturing & Technology

Chia sẻ mã chuyến bay (Codeshare)

Thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều hãng hàng không cùng chia sẻ một chuyến bay vật lý dưới các số hiệu chuyến bay riêng của mình.

Airlines & Industry

Chiều rộng ghế

Chiều rộng đệm ghế giữa các tay vịn, đo bằng inch, là chỉ số tiện nghi quan trọng.

Cabin & Passenger Experience

Chứng chỉ loại (Type Certificate)

Tài liệu chính thức từ cơ quan hàng không quốc gia xác nhận thiết kế tàu bay đáp ứng mọi tiêu chuẩn đủ điều kiện bay.

Safety & Regulations

Chuyến Bay Đầu Tiên

Chuyến bay đầu tiên của máy bay mới được thiết kế hoặc đóng mới, đánh dấu sự khởi đầu của chương trình thử nghiệm bay trước khi loại đó nhận được chứng nhận quy định.

Aviation History

Chuyến Bay Kiểm Tra Tuyến Đường

Các chuyến bay thử nghiệm được thực hiện trên tuyến đường mới trước khi dịch vụ thương mại bắt đầu để xác minh các quy trình vận hành, tính toán nhiên liệu, sân bay thay thế và tuân thủ quy định.

Airlines & Industry

Cơ quan An toàn Hàng không EU (EASA)

Cơ quan của Liên minh châu Âu chịu trách nhiệm quản lý an toàn hàng không dân dụng, chứng nhận tàu bay và giám sát tại các quốc gia thành viên.

Safety & Regulations

Cửa Hàng Hóa

Cửa lớn được gia cố trên máy bay chở hàng hoặc máy bay vận tải quân sự dùng để bốc dỡ hàng cỡ lớn hoặc hàng trên boong chính.

Cargo & Military

Cục Hàng không Liên bang Mỹ (FAA)

Cơ quan liên bang Mỹ chịu trách nhiệm quản lý và giám sát mọi khía cạnh hàng không dân dụng, bao gồm chứng nhận tàu bay, cấp phép phi công và quản lý không phận.

Safety & Regulations

Cụm đuôi

Cụm đuôi của máy bay, bao gồm bộ ổn định ngang và dọc.

Aircraft Anatomy

Cuộc Cách Mạng Fly-by-Wire

Sự chuyển đổi hệ thống điều khiển máy bay từ cáp cơ học và thủy lực sang máy tính kỹ thuật số điện tử, được tiên phong trên thương mại bởi Airbus A320 đưa vào hoạt động năm 1988.

Aviation History

Cuộc Cách Mạng Vật Liệu Composite

Sự chuyển đổi trong kết cấu máy bay từ các kết cấu chủ yếu bằng nhôm sang polymer gia cố sợi carbon, được biểu tượng hóa bởi Boeing 787 Dreamliner sử dụng composite cho hơn 50% trọng lượng kết cấu.

Aviation History

Danh Sách Thiết Bị Tối Thiểu

MEL

Tài liệu quy định xác định những hệ thống và thiết bị máy bay nào có thể không hoạt động trong khi vẫn cho phép xuất phát an toàn, với các quy trình vận hành hoặc bảo trì đã định.

Safety & Regulations

Dao Động Kiểu Hà Lan

Dao động kết hợp của chuyển động yaw và roll xảy ra tự nhiên trên máy bay có cánh quét, được kiểm soát bởi bộ giảm chấn yaw trong các thiết kế hiện đại.

Aerodynamics & Flight

Đẩy lùi (Pushback)

None

Quá trình kéo máy bay lùi khỏi cổng trước khi nó tự lăn bằng động cơ.

Airport Operations

Điều khiển bay điện tử

Hệ thống điều khiển bay điện tử thay thế liên kết cơ khí truyền thống giữa bộ điều khiển của phi công và bề mặt điều khiển máy bay.

Navigation & Systems

Điều khiển động cơ kỹ thuật số toàn quyền

FADEC

Hệ thống máy tính có toàn quyền điều khiển mọi thông số động cơ, tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ động cơ khỏi hư hỏng mà không cần dự phòng cơ khí.

Engines & Propulsion

Đinh tán

Chi tiết kẹp cơ khí vĩnh cửu dùng nối các bộ phận kết cấu — như vỏ với thanh dọc và sườn — trong khung máy bay, lắp bằng biến dạng trục hình trụ để kẹp mối nối.

Manufacturing & Technology

Doanh thu phụ trợ (Ancillary Revenue)

Thu nhập của hãng hàng không ngoài giá vé cơ bản, bao gồm phí hành lý, chọn chỗ, bán hàng trên máy bay và hoa hồng đối tác.

Airlines & Industry

Dòng chảy tầng (Laminar Flow)

Chế độ dòng khí mượt, phân tầng trên bề mặt khí động học, trong đó các lớp lưu chất trượt song song mà không hòa trộn rối, giảm đáng kể lực cản ma sát.

Manufacturing & Technology

Động Cơ Rotor Hở

None

Khái niệm động lực thế hệ tiếp theo sử dụng các cánh quạt không có ống dẫn và quay ngược chiều nhau để đạt hiệu suất kiểu turboprop ở tốc độ phản lực.

Engine Technology

Động cơ Turbofan

Loại động cơ phản lực phổ biến nhất trong hàng không dân dụng, sử dụng quạt lớn để tạo phần lớn lực đẩy.

Engines & Propulsion

Động cơ Turboprop

Động cơ phản lực dẫn động cánh quạt qua hộp giảm tốc, hiệu suất cao ở độ cao thấp và tuyến đường ngắn.

Engines & Propulsion

Đủ điều kiện bay (Airworthiness)

Trạng thái tàu bay đáp ứng mọi yêu cầu thiết kế, bảo dưỡng và vận hành, xác nhận an toàn bay.

Safety & Regulations

Đường băng

RWY

Dải bê tông/nhựa đường tại sân bay nơi máy bay cất và hạ cánh.

Airport Operations

Đường bao bay

Phạm vi xác định của tốc độ bay, độ cao, hệ số tải và góc tấn mà máy bay được chứng nhận để vận hành an toàn.

Aerodynamics & Flight

Đường lăn (Taxiway)

TWY

Đường lát nối đường băng với nhà ga, hangar và sân đỗ.

Airport Operations

Fly-By-Light

FBL

Hệ thống kiểm soát bay tiên tiến sử dụng cáp quang thay cho dây điện để truyền tín hiệu điều khiển, mang lại khả năng miễn nhiễm với nhiễu điện từ.

Manufacturing & Technology

Giải trí trên chuyến bay (IFE)

IFE

Hệ thống âm thanh, video, trò chơi và kết nối có sẵn cho hành khách trong chuyến bay.

Cabin & Passenger Experience

Giám Sát Dữ Liệu Bay

FDM

Chương trình an toàn chủ động ghi lại và phân tích có hệ thống dữ liệu chuyến bay thường nhật từ các hệ thống máy bay để nhận dạng rủi ro hoạt động, sự vượt ngưỡng và xu hướng không an toàn trước khi leo thang thành sự cố hoặc tai nạn.

Aircraft Systems

Giám sát phụ thuộc tự động-Phát

Công nghệ giám sát trong đó máy bay tự động phát vị trí GPS, độ cao, tốc độ và nhận dạng đến trạm mặt đất và máy bay khác.

Navigation & Systems

Giá treo động cơ

Bộ phận lắp đặt cấu trúc gắn động cơ vào cánh hoặc thân máy bay.

Aircraft Anatomy

Góc ngả lưng

Độ nghiêng tối đa ra phía sau của lưng ghế so với phương thẳng đứng, đo bằng độ hoặc inch.

Cabin & Passenger Experience

Góc tấn

AoA

Góc giữa dây cung cánh và luồng không khí tới, quyết định lượng lực nâng được tạo ra.

Aerodynamics & Flight

Hạng cabin

Các cấp dịch vụ trên máy bay, thường gồm Phổ thông, Phổ thông cao cấp, Thương gia và Hạng nhất.

Cabin & Passenger Experience

Hãng hàng không giá rẻ (LCC)

Hãng hàng không tối thiểu hóa chi phí vận hành để cung cấp giá vé cơ bản thấp hơn đáng kể so với các hãng truyền thống.

Airlines & Industry

Hàng Hóa Khoang Bụng

Hàng hóa được chở ở khoang dưới của máy bay chở khách, phía dưới sàn cabin.

Cargo & Military

Hàng Hóa Quá Khổ

Hàng hóa có kích thước hoặc trọng lượng vượt quá sức chứa của container hàng không tiêu chuẩn và cần xử lý đặc biệt.

Cargo & Military

Hệ số tải (Load Factor)

Phần trăm ghế (hoặc sức chở hàng) được lấp đầy bởi hành khách hoặc hàng hóa trả tiền.

Aircraft Performance

Hệ Thống Bay Tự Động

AFS

Bộ tự động hóa tích hợp bao gồm autopilot, auto-throttle và flight director quản lý quỹ đạo và trạng thái năng lượng của máy bay từ ngay sau khi cất cánh đến lúc hạ cánh, giảm khối lượng công việc cho phi hành đoàn và cải thiện độ chính xác.

Aircraft Systems

Hệ Thống Chống Đóng Băng

IPS

Hệ thống ngăn ngừa hoặc loại bỏ sự tích tụ băng trên các bề mặt quan trọng của máy bay — bao gồm cạnh trước cánh, đầu vào động cơ, ống pitot và kính chắn gió — bằng phương pháp nhiệt, cơ học hoặc hóa học.

Aircraft Systems

Hệ thống chữa cháy

Hệ thống trên máy bay phát hiện khói/lửa trong khoang hàng, nhà vệ sinh, động cơ và hốc bánh, tự động hoặc thủ công phun chất chữa cháy.

Safety & Regulations

Hệ thống fly-by-wire (FBW)

Kiến trúc điều khiển bay điện tử thay thế liên kết cơ khí trực tiếp giữa đầu vào phi công và mặt điều khiển bằng tín hiệu số qua máy tính.

Manufacturing & Technology

Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị

Hệ thống dẫn đường vô tuyến mặt đất cung cấp hướng dẫn ngang và dọc chính xác cho máy bay trong điều kiện tầm nhìn thấp.

Navigation & Systems

Hệ Thống Khí Nén

None

Hệ thống máy bay sử dụng không khí nén — thường được trích từ các tầng máy nén động cơ như bleed air — để tăng áp cabin, chống đóng băng, khởi động động cơ và tăng áp bình chứa thủy lực.

Aircraft Systems

Hệ Thống Kiểm Soát Môi Trường

ECS

Hệ thống tích hợp duy trì nhiệt độ, áp suất và chất lượng không khí cabin bằng cách điều hòa không khí bleed từ động cơ hoặc không khí nén điện để đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho hành khách và phi hành đoàn.

Aircraft Systems

Hệ thống quản lý bay

Hệ thống máy tính trên máy bay tự động hóa dẫn đường, tính toán hiệu suất và quản lý nhiên liệu trong mọi giai đoạn bay.

Navigation & Systems

Hệ Thống Thủy Lực

None

Hệ thống truyền động lực chất lỏng áp suất cao truyền lực qua chất lỏng thủy lực có áp suất để vận hành bộ điều khiển bay, càng hạ cánh, phanh và các cơ cấu quan trọng khác.

Aircraft Systems

Hệ thống tránh va chạm

Hệ thống tránh va chạm trên không độc lập giám sát giao thông hàng không xung quanh và đưa ra cảnh báo cho phi công khi phát hiện nguy cơ va chạm.

Navigation & Systems

Hệ Thống Trơ Hóa Bình Nhiên Liệu

FTIS

Hệ thống an toàn giảm nồng độ oxy bên trong bình nhiên liệu xuống dưới ngưỡng dễ cháy bằng cách lấp đầy không gian ullage bằng không khí giàu ni-tơ, ngăn hơi nhiên liệu bốc cháy.

Aircraft Systems

Hiệu suất nhiên liệu

Lượng nhiên liệu tiêu thụ trên mỗi hành khách mỗi km, thước đo chính của kinh tế vận hành và tác động môi trường.

Aircraft Performance

Hiệu ứng mặt đất

Lực nâng tăng và lực cản giảm khi máy bay bay rất gần mặt đất do nén dòng khí giữa cánh và bề mặt.

Aerodynamics & Flight

Hộp cánh (Wingbox)

Bộ phận kết cấu chịu lực chính nơi cánh gắn vào thân, tạo thành hộp xoắn gồm thanh dọc, sườn và vỏ.

Manufacturing & Technology

Hộp đen (FDR/CVR)

Thiết bị ghi dữ liệu bay chống va đập — bộ ghi dữ liệu bay (FDR) và bộ ghi âm buồng lái (CVR) — ghi lại dữ liệu hiệu suất và liên lạc phi hành đoàn để điều tra tai nạn.

Safety & Regulations

Khí xả

Không khí áp suất cao, nhiệt độ cao được trích từ tầng nén động cơ, dùng cho điều áp cabin, điều hòa, chống đóng băng cánh và các hệ thống máy bay khác.

Engines & Propulsion

Khoảng cách ghế

Khoảng cách trước-sau từ một điểm trên ghế đến cùng điểm đó trên ghế phía trước.

Cabin & Passenger Experience

Khoang nghỉ phi hành đoàn

Khu vực ngủ và nghỉ ngơi riêng — thường ẩn trên hoặc dưới khoang chính — cho phi công và tiếp viên nghỉ theo lịch trên các chuyến bay siêu dài.

Safety & Regulations

Khử băng (De-icing)

None

Quá trình loại bỏ băng, tuyết hoặc sương giá khỏi bề mặt máy bay trước cất cánh để khôi phục hiệu suất khí động học.

Airport Operations

Kiểm soát không lưu (ATC)

ATC

Dịch vụ mặt đất điều khiển chuyển động máy bay trên không và mặt đất để duy trì phân cách an toàn.

Airport Operations

Kiểm Tra Không Phá Hủy

NDT

Các kỹ thuật kiểm tra bao gồm phương pháp siêu âm, X-quang, dòng điện xoáy và chất thấm nhuộm dùng để phát hiện khuyết tật trong kết cấu máy bay mà không gây hư hỏng.

Manufacturing & Technology

Kiến Trúc Không Bleed

None

Triết lý thiết kế máy bay hiện đại do Boeing 787 tiên phong, loại bỏ hoàn toàn việc trích bleed air từ động cơ, thay thế hệ thống khí nén bằng máy nén, bơm và phần tử gia nhiệt điện để cải thiện hiệu suất nhiên liệu và độ tin cậy.

Aircraft Systems

Kỷ Nguyên Phản Lực

Kỷ nguyên bắt đầu từ những năm 1950 khi hàng không thương mại chuyển đổi từ máy bay cánh quạt động cơ piston sang phản lực turbojet và turbofan, thay đổi cơ bản việc di chuyển toàn cầu.

Aviation History

Kỷ Nguyên Thân Rộng

Giai đoạn từ năm 1970 trở đi được đặc trưng bởi việc áp dụng rộng rãi máy bay thân rộng hai lối đi, bắt đầu với Boeing 747, làm tăng đáng kể sức chứa hành khách và giảm chi phí mỗi ghế.

Aviation History

Lái tự động

Hệ thống tự động điều khiển đường bay mà không cần phi công liên tục thao tác thủ công.

Navigation & Systems

Liên minh hàng không

Quan hệ đối tác chính thức giữa các hãng hàng không để phối hợp lịch bay, codeshare và chương trình khách hàng thường xuyên.

Airlines & Industry

Lực cản

Lực khí động học cản trở chuyển động của máy bay trong không khí, tác dụng song song và ngược chiều bay.

Aerodynamics & Flight

Lực đẩy

Lực hướng về phía trước do động cơ máy bay tạo ra, đo bằng pound-lực (lbf) hoặc kilonewton (kN), cho phép bay và leo cao.

Engines & Propulsion

Lực nâng

Lực khí động học tác dụng vuông góc với luồng không khí, giữ máy bay ở trên không.

Aerodynamics & Flight

Mã IATA

Mã hai chữ cái cho hãng hàng không và mã ba chữ cái cho sân bay, do Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế cấp.

Airlines & Industry

Mã ICAO

Mã bốn chữ cái do Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế cấp để nhận dạng sân bay và hãng hàng không trên toàn thế giới.

Airlines & Industry

Máng trượt sơ tán

Máng trượt bơm hơi triển khai từ cửa thoát hiểm để sơ tán nhanh hành khách trong tình huống khẩn cấp, yêu cầu sơ tán toàn bộ trong 90 giây.

Safety & Regulations

Màn hình hiển thị trước mắt

Màn hình trong suốt chiếu thông tin bay quan trọng lên kính kết hợp trong tầm nhìn trước của phi công, cho phép giám sát thiết bị và quan sát bên ngoài đồng thời.

Navigation & Systems

Máy Bay Chở Hàng

Máy bay được thiết kế hoặc cải tạo chuyên dùng để vận chuyển hàng hóa, không có ghế hành khách.

Cargo & Military

Máy Bay Chở Hàng Cải Tạo (P2F)

Máy bay chở khách cũ đã được cải biến về mặt kết cấu để phục vụ như một máy bay chở hàng chuyên dụng.

Cargo & Military

Máy Bay Kết Hợp

Máy bay được cấu hình để chở cả hành khách lẫn hàng hóa trên boong cabin chính cùng lúc.

Cargo & Military

Máy Bay Khổng Lồ

Biệt danh phổ biến của Boeing 747, máy bay chở khách thương mại thân rộng đầu tiên trên thế giới, đưa vào hoạt động năm 1970 và cách mạng hóa hàng không đại chúng bằng cách tăng gấp đôi sức chứa hành khách.

Aviation History

Máy Bay Tiếp Dầu

Máy bay quân sự được trang bị đặc biệt để chuyển nhiên liệu sang máy bay khác khi đang bay.

Cargo & Military

Máy Bay Vận Tải Quân Sự

Máy bay lớn được thiết kế để vận chuyển quân đội, trang thiết bị và vật tư cho các hoạt động quân sự trên toàn thế giới.

Cargo & Military

Máy Bay Vận Tải Siêu Âm (SST)

Loại máy bay thương mại được thiết kế để bay nhanh hơn tốc độ âm thanh, tiêu biểu là Concorde của Anh-Pháp và Tupolev Tu-144 của Liên Xô, cả hai đều hoạt động trong những năm 1970–2000.

Aviation History

Mô hình trục-nan (Hub-and-Spoke)

Mô hình mạng lưới trong đó các chuyến bay từ nhiều điểm xuất phát kết nối qua một sân bay trung tâm (hub) trước khi tiếp tục đến điểm đến.

Airlines & Industry

Mỏi kim loại

Sự suy yếu kết cấu dần dần của chi tiết kim loại do ứng suất chu kỳ lặp lại, dẫn đến vết nứt ngay cả ở tải thấp hơn nhiều so với giới hạn bền tĩnh.

Manufacturing & Technology

Monocoque (Vỏ chịu lực)

Triết lý thiết kế kết cấu trong đó vỏ ngoài máy bay chịu tải kết cấu chính thay vì khung bên trong riêng biệt.

Manufacturing & Technology

Năng định loại (Type Rating)

Chứng nhận năng lực bổ sung trên giấy phép phi công cho phép vận hành loại máy bay cụ thể cần đào tạo đặc biệt.

Manufacturing & Technology

Ngăn hành lý trên đầu

Khoang lưu trữ phía trên ghế hành khách dùng để đựng hành lý xách tay và đồ cá nhân.

Cabin & Passenger Experience

Nhà khai thác cố định (FBO)

FBO

Doanh nghiệp mặt đất tại sân bay cung cấp nhiên liệu, nhà chứa, bảo dưỡng và dịch vụ hành khách chủ yếu cho hàng không chung.

Airport Operations

Nhà vệ sinh

Cơ sở vệ sinh trên máy bay sử dụng hệ thống xả chân không hoạt động ở độ cao.

Cabin & Passenger Experience

Nhiên Liệu Hàng Không Bền Vững

SAF

Nhiên liệu máy bay thay thế sản xuất từ nguyên liệu tái tạo có thể giảm lượng phát thải CO2 trong toàn vòng đời lên đến 80%.

Engine Technology

Nhiễu loạn

Chuyển động không khí bất thường, hỗn loạn gây ra thay đổi đột ngột về độ cao, tư thế và tốc độ bay.

Aerodynamics & Flight

Nhiễu loạn vệt

Các xoáy quay của không khí bị xáo trộn phía sau máy bay đang bay, gây nguy hiểm nghiêm trọng cho máy bay theo sau.

Aerodynamics & Flight

Ống gió (Windsock)

None

Hình nón vải gắn trên cột gần đường băng chỉ hướng gió và tốc độ gió gần đúng.

Airport Operations

Phục vụ mặt đất (Ground Handling)

None

Toàn bộ dịch vụ cung cấp cho máy bay và hành khách giữa hạ cánh và chuyến bay kế tiếp.

Airport Operations

Propfan

None

Thiết kế động lực kết hợp, kết hợp hiệu suất turboprop với tốc độ kiểu turbofan bằng các cánh cánh quạt cong, tải cao.

Engine Technology

Quản lý doanh thu (Yield Management)

Chiến lược định giá điều chỉnh giá vé máy bay linh hoạt dựa trên nhu cầu, thời điểm đặt, tình trạng chỗ trống và phân khúc hành khách.

Airlines & Industry

Radar thời tiết

Hệ thống radar trên máy bay phát hiện mưa, ổ bão và nhiễu loạn dọc đường bay, cho phép phi công tránh thời tiết nguy hiểm.

Navigation & Systems

Rung Động Aeroelastic

Rung động kết cấu tự kích nguy hiểm gây ra bởi sự tương tác giữa lực khí động học, độ đàn hồi kết cấu và lực quán tính ở một số tốc độ nhất định.

Aerodynamics & Flight

Sân đỗ (Apron)

None

Khu vực lát nơi máy bay đỗ, được nạp hàng, tiếp nhiên liệu và bảo dưỡng giữa các chuyến bay.

Airport Operations

Slot sân bay

Giấy phép quản lý cho phép hãng hàng không sử dụng đường băng tại thời điểm cụ thể tại sân bay hạn chế công suất.

Airlines & Industry

Số Mach

M

Tỷ số giữa tốc độ máy bay và tốc độ âm thanh cục bộ, dùng để đặc trưng cho bay trong vùng dòng khí nén được.

Aerodynamics & Flight

Suất tiêu hao nhiên liệu riêng

SFC

Thước đo hiệu suất nhiên liệu động cơ: khối lượng nhiên liệu tiêu thụ trên một đơn vị lực đẩy mỗi giờ, biểu thị bằng lb/(lbf·h) hoặc kg/(kN·h).

Engines & Propulsion

Tải cánh (Wing Loading)

Tỷ lệ giữa trọng lượng máy bay và diện tích cánh, biểu thị bằng kg/m², chi phối tốc độ thất tốc và chất lượng bay.

Aircraft Performance

Tải thương mại (Payload)

Tổng trọng lượng tải sinh doanh thu: hành khách, hành lý và hàng hóa.

Aircraft Performance

Tầm bay

Khoảng cách tối đa máy bay có thể bay không tiếp nhiên liệu trong điều kiện tiêu chuẩn.

Aircraft Performance

Tầng Máy Nén

None

Bộ cánh khí lưu (airfoil) quay và cố định bên trong động cơ phản lực nén dần không khí đầu vào trước khi đốt cháy.

Engine Technology

Thanh Phân Phối Điện

None

Mạng phân phối điện trong máy bay dẫn điện năng từ máy phát, APU hoặc pin đến thiết bị điện tử hàng không và các hệ thống, được tổ chức theo các tầng ưu tiên để đảm bảo thiết bị quan trọng nhận điện trước.

Aircraft Systems

Thân máy bay

Thân chính của máy bay chứa hành khách, hàng hóa và phi hành đoàn.

Aircraft Anatomy

Thân máy bay tăng áp

Kết cấu buồng lái được bịt kín và tăng áp để duy trì không khí thở được tương đương 6.000–8.000 ft trong khi bay ở 35.000–43.000 ft.

Manufacturing & Technology

Thất tốc

Tình trạng cánh vượt quá góc tấn tới hạn, gây mất lực nâng đột ngột và nghiêm trọng.

Aerodynamics & Flight

Thiết Bị Tải Đơn Vị (ULD)

Container và pallet tiêu chuẩn hóa dùng để tổng hợp hàng hóa hàng không nhằm bốc dỡ và vận chuyển hiệu quả.

Cargo & Military

Thời gian quay vòng (Turnaround Time)

Thời gian từ khi máy bay đến cổng đến khi khởi hành chuyến kế tiếp, bao gồm mọi hoạt động phục vụ mặt đất.

Aircraft Performance

Thông Báo Cho Các Nhiệm Vụ Hàng Không

NOTAM

Thông báo chính thức do cơ quan hàng không phân phát có chứa thông tin thiết yếu cho an toàn bay mà không được biết đủ sớm để công bố bằng phương tiện khác.

Safety & Regulations

Thuê Máy Bay

Thực hành của các hãng hàng không mua máy bay thông qua hợp đồng thuê vận hành hoặc tài chính thay vì mua trực tiếp, hiện chiếm hơn 50% đội bay thương mại toàn cầu.

Airlines & Industry

Thuê ướt (Wet Lease)

Thỏa thuận trong đó một hãng hàng không cung cấp cho hãng khác máy bay hoàn chỉnh cùng tổ bay, bảo dưỡng và bảo hiểm.

Airlines & Industry

Tiếp Nhiên Liệu Trên Không

Quá trình chuyển nhiên liệu hàng không từ máy bay này sang máy bay khác khi cả hai đang bay.

Cargo & Military

Tốc độ hành trình

Tốc độ mà máy bay vận hành hiệu quả nhất trong giai đoạn bay đường dài chính.

Aircraft Performance

Tốc Độ Kiểm Soát Tối Thiểu

VMC

Tốc độ bay tối thiểu mà máy bay nhiều động cơ có thể duy trì kiểm soát phương hướng sau khi hỏng động cơ quan trọng với lực đẩy bất đối xứng tối đa.

Aircraft Performance

Tốc độ leo (ROC)

Tốc độ thẳng đứng mà máy bay tăng độ cao, đo bằng feet/phút.

Aircraft Performance

Tốc độ V

Các tốc độ bay tham chiếu tiêu chuẩn xác định ranh giới giai đoạn bay quan trọng như tốc độ quyết định, tốc độ ngóc và tốc độ leo an toàn tối thiểu.

Aerodynamics & Flight

Trần bay thực hành

Độ cao tối đa mà máy bay duy trì được tốc độ leo 100 ft/phút trong điều kiện tiêu chuẩn.

Aircraft Performance

Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW)

Trọng lượng tối đa được chứng nhận mà máy bay có thể cất cánh.

Aircraft Performance

Trọng Tâm

CG

Điểm mà tại đó tổng trọng lượng của máy bay được coi là tác dụng, đóng vai trò quan trọng đối với sự ổn định theo chiều dọc và hiệu quả điều khiển.

Aircraft Performance

Tuabin Khí Ram

RAT

Tuabin khẩn cấp nhỏ tự động triển khai vào luồng khí khi mất toàn bộ nguồn điện, sử dụng ram air để dẫn động cánh quạt tạo ra áp suất thủy lực và điện cho các bộ điều khiển bay và thiết bị đo lường thiết yếu.

Aircraft Systems

Tuần hoàn không khí

Hệ thống cabin lọc và tái chế một phần không khí cabin, trộn với không khí tươi từ kanama hoặc máy nén.

Cabin & Passenger Experience

Turbofan Bypass Cao

HBT

Động cơ turbofan có tỷ lệ bypass trên 5:1, dẫn phần lớn không khí đầu vào xung quanh lõi động cơ để tối đa hiệu suất nhiên liệu và giảm tiếng ồn tối thiểu.

Engine Technology

Turbofan Có Hộp Số

GTF

Thiết kế turbofan sử dụng hộp số giảm tốc giữa quạt và tuabin áp suất thấp, cho phép mỗi bộ phận quay ở tốc độ tối ưu.

Engine Technology

Tỷ số đường vòng

BPR

Tỷ số khối lượng không khí đi vòng qua lõi động cơ so với lượng đi qua lõi; chỉ số chính của hiệu suất nhiên liệu.

Engines & Propulsion

Va chạm với chim (Bird Strike)

Va chạm giữa tàu bay và một hoặc nhiều con chim, đặc biệt nguy hiểm cho động cơ phản lực và kính chắn gió.

Safety & Regulations

Vật liệu composite

Vật liệu kỹ thuật tiên tiến như sợi carbon gia cường polymer (CFRP), kết hợp độ bền cao với trọng lượng thấp cho các bộ phận kết cấu máy bay.

Manufacturing & Technology

Vật Liệu Composite Ma Trận Gốm

CMC

Vật liệu chịu nhiệt tiên tiến được sử dụng trong các phần nóng của động cơ tuabin, cho phép nhiệt độ hoạt động cao hơn và giảm trọng lượng.

Engine Technology

Vỏ động cơ

Vỏ bọc khí động học bao quanh và bảo vệ động cơ máy bay, giảm lực cản và tiếng ồn đồng thời hướng dòng không khí.

Engines & Propulsion

Vỏ radar

Cấu trúc hình vòm bảo vệ ăng-ten radar ở mũi máy bay.

Aircraft Anatomy

Wright Flyer

Máy bay chạy bằng động cơ nặng hơn không khí đầu tiên thành công, được Orville và Wilbur Wright thiết kế và chế tạo, thực hiện bốn chuyến bay ngắn tại Kitty Hawk, North Carolina, vào ngày 17 tháng 12 năm 1903.

Aviation History