Glossary
Manufacturing & Technology
Monocoque (Vỏ chịu lực) (Monocoque)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/monocoque/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/monocoque/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/monocoque/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Triết lý thiết kế kết cấu trong đó vỏ ngoài máy bay chịu tải kết cấu chính thay vì khung bên trong riêng biệt.
Monocoque là gì?
Monocoque (tiếng Pháp "vỏ đơn") — vỏ ngoài là phần tử chịu lực chính. Tất cả máy bay kim loại hiện đại dùng semi-monocoque: vỏ chia tải với khung nhẹ gồm sườn và thanh dọc.
Hoạt động
- Vỏ chịu lực: Tấm nhôm hoặc composite chịu lực trực tiếp.
- Thanh dọc: Gia cường dọc tán đinh vào vỏ ngăn uốn dọc.
- Sườn: Vòng tròn giữ hình dạng mặt cắt thân.
Ứng dụng
Douglas DC-3 (1935) thiết lập chuẩn semi-monocoque nhôm. Boeing 787 thay tấm nhôm tán đinh bằng thùng composite nguyên khối, loại bỏ hàng chục nghìn đinh tán.
Frequently Asked Questions
What is Monocoque (Vỏ chịu lực)?
Triết lý thiết kế kết cấu trong đó vỏ ngoài máy bay chịu tải kết cấu chính thay vì khung bên trong riêng biệt.
Why is Monocoque (Vỏ chịu lực) important in aviation?
Monocoque là gì? Monocoque (tiếng Pháp "vỏ đơn") — vỏ ngoài là phần tử chịu lực chính.