Đinh tán (Rivet)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/rivet/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/rivet/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/rivet/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Chi tiết kẹp cơ khí vĩnh cửu dùng nối các bộ phận kết cấu — như vỏ với thanh dọc và sườn — trong khung máy bay, lắp bằng biến dạng trục hình trụ để kẹp mối nối.
Đinh tán là gì?
Đinh tán là chi tiết nối vĩnh cửu với thân hình trụ và đầu sẵn. Sau khi chèn, đầu kia bị biến dạng tạo đầu thứ hai. Là phương pháp nối chính cho kết cấu monocoque nhôm từ những năm 1930.
Loại
- Đinh tán đặc: Nhôm (2117-T4) hoặc titan — tiêu chuẩn vàng cho kết cấu chính.
- Đinh tán mù: Lắp từ một phía khi không tiếp cận được mặt sau.
- Đinh tán ép chặt: Tạo ứng suất nén dư, cải thiện đáng kể tuổi thọ mỏi.
- Đinh tán chìm: Cho bề mặt ngoài nhẵn khí động học.
Ứng dụng
Boeing 737 có ~300.000–400.000 đinh tán. Máy khoan-tán tự động (ADR) lắp bằng robot. Composite dùng đinh tán titan để tránh ăn mòn điện hóa.
Tương lai
Tấm composite nguyên khối lớn, hàn nhiệt dẻo và hàn ma sát khuấy loại bỏ đinh tán ở một số phần thân.