Năng định loại (Type Rating) (Type Rating)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/type-rating/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/type-rating/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/type-rating/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Chứng nhận năng lực bổ sung trên giấy phép phi công cho phép vận hành loại máy bay cụ thể cần đào tạo đặc biệt.
Năng định loại là gì?
Type rating — chứng nhận bổ sung trên giấy phép phi công vận tải (ATPL) cho phép vận hành loại máy bay cụ thể. Yêu cầu cho máy bay phản lực, MTOW >5.700 kg, hoặc có đặc điểm cần đào tạo riêng.
Hoạt động
- Học lý thuyết: Hệ thống thủy lực, điện, khí nén, máy tính fly-by-wire, quy trình khẩn cấp.
- Buồng lái mô phỏng (FFS): Level D tái tạo chính xác buồng lái kính.
- Đào tạo cơ bản: Cất-hạ cánh trên máy bay thật nếu không được chỉ đào tạo mô phỏng.
- Đào tạo trên tuyến: Bay thương mại có giám sát với cơ trưởng huấn luyện.
- Duy trì: Kiểm tra mô phỏng mỗi 6–12 tháng.
Ứng dụng
Airbus thiết kế A320/A330/A340/A350/A380 với type rating chung — phi công chuyển loại chỉ cần khóa khác biệt. Boeing có CCQ giữa 757 và 767.
Tương lai
Evidence-Based Training (EBT) — đánh giá năng lực thay vì bài tập cố định. Mô phỏng VR bổ sung cho Level D. Cần khung năng định mới cho taxi bay tự động.