Aircraft Systems

80

Technical encyclopedia of aircraft systems — from fly-by-wire flight controls to advanced avionics and emergency systems.

Hệ thống Quản lý Bay (FMS)

Avionics

Hệ thống điều hướng và lập kế hoạch bay tích hợp tính toán tuyến đường tối ưu, quản lý nhiên liệu và hướng dẫn bay từ cất cánh đến hạ cánh.

Hệ thống Buồng lái Kính

Avionics

Buồng lái hiện đại sử dụng màn hình kỹ thuật số thay thế đồng hồ cơ truyền thống, tích hợp PFD, ND và EICAS/ECAM.

Màn hình Hiển thị Trước mặt (HUD)

Avionics

Hệ thống quang học chiếu thông tin bay lên kính chắn gió trong tầm nhìn phi công, cho phép theo dõi đồng thời thông tin và thế giới bên ngoài.

Hệ thống Radar Thời tiết

Avionics

Radar phát hiện mưa, mưa đá, bão và gió đứt phía trước máy bay, hiển thị trên màn hình điều hướng để phi công tránh thời tiết xấu.

Hệ thống Cảnh báo và Tránh va chạm (TCAS)

Avionics

Hệ thống trên máy bay phát hiện máy bay xung quanh qua tín hiệu transponder và cung cấp hướng dẫn tránh va chạm bằng lời nói.

Hệ thống Hạ cánh bằng Thiết bị (ILS)

Avionics

Hệ thống dẫn đường mặt đất cung cấp hướng dẫn ngang và dọc chính xác để tiếp cận và hạ cánh trong điều kiện tầm nhìn thấp.

Hệ thống ADS-B

Avionics

Hệ thống giám sát phát sóng tự động gửi vị trí GPS, độ cao, tốc độ và nhận dạng máy bay đến kiểm soát không lưu và máy bay khác.

Hệ thống Cảnh báo Tiếp cận Mặt đất Nâng cao (EGPWS)

Avionics

Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu địa hình, radar độ cao và GPS để cảnh báo nguy cơ va chạm với mặt đất hoặc địa hình.

Thiết bị Ghi dữ liệu Bay (FDR)

Avionics

Thiết bị chống va đập ghi liên tục hàng trăm thông số bay để điều tra sự cố và phân tích dữ liệu bay.

Thiết bị Ghi âm Buồng lái (CVR)

Avionics

Thiết bị chống va đập ghi âm liên tục cuộc trò chuyện phi hành đoàn và âm thanh buồng lái ít nhất 2 giờ gần nhất.

Hệ thống Điều áp Khoang khách

Cabin Systems

Hệ thống duy trì độ cao cabin 6.000-8.000 feet bằng cách điều chỉnh luồng khí từ bộ cấp khí trích hoặc máy nén điện qua các van xả.

Bộ điều hòa không khí

Cabin Systems

Máy chu trình không khí làm mát và điều hòa khí trích nhiệt độ cao thành nhiệt độ thoải mái cho khoang khách.

Hệ thống Giải trí Trên máy bay

Cabin Systems

Hệ thống đa phương tiện tích hợp cung cấp video, âm thanh, trò chơi và kết nối qua màn hình ghế hoặc phát trực tuyến không dây.

Hệ thống Chiếu sáng LED Khoang khách

Cabin Systems

Hệ thống chiếu sáng LED có thể lập trình với các cài đặt cảnh mô phỏng chu kỳ ánh sáng tự nhiên nhằm giảm jet lag.

Hệ thống Oxy Máy bay

Cabin Systems

Hệ thống thở khẩn cấp với bộ tạo oxy hóa học (hành khách) và bình oxy khí/lỏng (phi hành đoàn).

Hệ thống Nước và Chất thải

Cabin Systems

Hệ thống lưu trữ/phân phối nước uống và thu gom chất thải chân không.

Hệ thống Thiết bị Bếp Máy bay

Cabin Systems

Bếp máy bay tiêu chuẩn hóa với các thùng chứa ATLAS/KSSU, lò nướng, máy pha cà phê và tủ lạnh.

Hệ thống Ngăn chứa hành lý trên đầu

Cabin Systems

Ngăn chứa xoay hoặc trượt phía trên hành khách.

Hệ thống Liên lạc Nội bộ và PA Khoang khách

Cabin Systems

Hệ thống liên lạc kết nối buồng lái, trạm tiếp viên và hệ thống phát thanh hành khách.

Bảng Dịch vụ Hành khách (PSU)

Cabin Systems

Bảng trên đầu chứa đèn đọc sách, nút gọi tiếp viên, ngăn mặt nạ oxy, biển báo và lỗ thông gió.

Phát điện Máy bay

Electrical & Power

Máy phát chạy bằng động cơ (IDG hoặc VFG) và máy phát APU cung cấp điện AC 115V 400Hz.

Hệ thống Pin Máy bay

Electrical & Power

Pin chính và pin APU (niken-cadmi hoặc lithium-ion) cung cấp điện khẩn cấp và khởi động APU.

Hệ thống Điện Khẩn cấp

Electrical & Power

Nguồn điện dự phòng bao gồm triển khai RAT, vận hành chỉ bằng pin và cắt tải bus thiết yếu.

Hệ thống Phân phối Điện

Electrical & Power

Các bus điện (AC, DC, thiết yếu, dự phòng) và bộ tiếp xúc định tuyến điện với quản lý tải tự động.

Hệ thống Đèn Bên ngoài

Electrical & Power

Đèn hành trình, đèn chống va chạm, đèn hạ cánh/lăn, đèn logo và đèn kiểm tra cánh.

Hệ thống Điện tử Hàng không Mô-đun Tích hợp (IMA)

Electrical & Power

Nền tảng máy tính dùng chung nơi nhiều chức năng avionics chạy như các ứng dụng phân vùng trên phần cứng chung.

Kiến trúc Điện Không Trích khí

Electrical & Power

Thiết kế Boeing 787 loại bỏ khí trích động cơ, sử dụng máy nén điện cho không khí cabin và bộ sưởi điện cho chống băng.

Máy phát Tần số Biến đổi (VFG)

Electrical & Power

Máy phát AC chạy bằng động cơ với công suất đầu ra ở tần số thay đổi (360-800 Hz) tỷ lệ với tốc độ động cơ.

Bộ Biến áp Chỉnh lưu (TRU)

Electrical & Power

Thiết bị chuyển đổi điện biến đổi 115V AC thành 28V DC cho các hệ thống máy bay.

Bộ Điều khiển Điện Bán dẫn (SSPC)

Electrical & Power

Bộ ngắt mạch điện tử thay thế bộ ngắt cơ khí với khả năng cách ly sự cố nhanh hơn và đặt lại từ xa.

Hệ thống Điều khiển Bay Fly-By-Wire

Flight Controls

Hệ thống điều khiển bay điện tử thay thế các liên kết cơ khí bằng tín hiệu điện được xử lý bởi máy tính điều khiển bay.

Bề mặt Điều khiển Bay

Flight Controls

Các bề mặt khí động học sơ cấp (cánh lái ngang, cánh lái độ cao, bánh lái) và thứ cấp (cánh tà, cánh mũi, cánh cản) điều khiển tư thế và quỹ đạo máy bay.

Hệ thống Lái tự động

Flight Controls

Hệ thống điều khiển bằng máy tính duy trì hướng bay, độ cao và tốc độ mà không cần phi công liên tục điều khiển, từ thiết bị giữ cánh bằng đến hạ cánh tự động hoàn toàn.

Hệ thống Ga tự động / Autothrust

Flight Controls

Hệ thống quản lý công suất động cơ tự động điều chỉnh lực đẩy để duy trì tốc độ mục tiêu, số Mach hoặc tốc độ thẳng đứng.

Bộ giảm chấn Lệch hướng

Flight Controls

Hệ thống tăng cường ổn định tự động phát hiện và chống lại dao động Dutch roll trên máy bay cánh xuôi bằng cách điều khiển các lệch nhỏ của bánh lái.

Hệ thống Cân bằng

Flight Controls

Hệ thống điều chỉnh lực khí động học cơ bản để duy trì bay bằng thẳng mà không cần đầu vào điều khiển liên tục, sử dụng tab cân bằng hoặc bộ ổn định di động.

Thiết bị Tạo lực nâng cao

Flight Controls

Cánh mũi mép trước và cánh tà mép sau tăng độ cong và diện tích cánh để tạo thêm lực nâng ở tốc độ thấp khi cất cánh và hạ cánh.

Hệ thống Cánh cản và Phanh tốc độ

Flight Controls

Các tấm trên bề mặt trên của cánh triển khai để tăng lực cản hoặc phá vỡ lực nâng nhằm kiểm soát tốc độ giảm độ cao và hỗ trợ dừng.

Hệ thống Bảo vệ Thất tốc

Flight Controls

Hệ thống an toàn (que rung, que đẩy, giới hạn góc tấn) cảnh báo thất tốc sắp xảy ra và ngăn vượt quá góc tấn tới hạn.

Máy tính Điều khiển Bay

Flight Controls

Máy tính kỹ thuật số dự phòng (thường ba hoặc bốn bộ) xử lý đầu vào của phi công và dữ liệu cảm biến để điều khiển cơ cấu chấp hành bề mặt điều khiển bay trong máy bay FBW.

Hệ thống Thu hồi Càng Đáp

Landing & Ground

Bộ truyền động thủy lực hoặc điện mở rộng và thu hồi bộ càng chính và càng mũi, với khóa trên, khóa dưới và hệ thống dự phòng rơi tự do khẩn cấp.

Hệ thống Phanh

Landing & Ground

Phanh đa đĩa carbon hoặc thép trên bánh xe càng chính, tạo ma sát thông qua bộ truyền động thủy lực hoặc điện-thủy tĩnh.

Hệ thống Phanh Chống Trượt

Landing & Ground

Hệ thống điện tử điều chỉnh áp suất phanh độc lập cho từng bánh xe, ngăn khóa lốp trên đường băng ướt/nhiễm bẩn.

Hệ thống Lái Bánh Mũi

Landing & Ground

Hệ thống thủy lực cung cấp điều khiển hướng khi lăn bánh qua tay lái hoặc bàn đạp bánh lái.

Bộ Lốp và Bánh xe

Landing & Ground

Lốp không săm áp suất cao (200+ psi) lắp trên vành nhôm hoặc magiê rèn.

Bộ Giảm chấn Oleo-Khí nén

Landing & Ground

Thanh chống lồng ống sử dụng khí nitơ nén và dầu thủy lực để hấp thụ năng lượng va chạm khi hạ cánh.

Cảm biến Trọng lượng trên Bánh

Landing & Ground

Công tắc tiệm cận trên thanh giảm chấn càng đáp phát hiện chuyển đổi mặt đất/trên không, kích hoạt/vô hiệu hóa các hệ thống quan trọng.

Hệ thống Phanh Tự động

Landing & Ground

Phanh tự động được chọn trước, kích hoạt khi chạm đất dựa trên mức giảm tốc (LOW/MED/HIGH/MAX).

Hệ thống Spoiler Mặt đất

Landing & Ground

Các tấm spoiler toàn sải cánh tự động mở khi chạm đất để triệt lực nâng cánh và chuyển trọng lượng lên bánh xe.

Giao diện Kéo và Đẩy lùi

Landing & Ground

Điểm gắn kéo ở càng mũi, bộ chốt bypass và ngắt kết nối lái cho vận hành mặt đất.

Hệ thống Khởi động Động cơ

Propulsion

Hệ thống khí nén hoặc điện quay lõi động cơ đến tốc độ vòng quay tự duy trì, thường sử dụng khí xả APU, xe cung cấp khí mặt đất hoặc máy khởi động-phát điện.

Hệ thống Đảo chiều Lực đẩy

Propulsion

Cơ cấu chuyển hướng khí xả động cơ về phía trước khi hạ cánh để hỗ trợ giảm tốc, có dạng cascade, clamshell hoặc target-door.

Hệ thống Khí trích Động cơ

Propulsion

Hệ thống trích khí nén từ các tầng máy nén động cơ để tăng áp cabin, chống đóng băng, khởi động động cơ và tăng áp bình thủy lực.

Hệ thống FADEC

Propulsion

Điều khiển Động cơ Kỹ thuật số Toàn quyền — hệ thống máy tính quản lý mọi khía cạnh hiệu suất động cơ từ khởi động đến tắt máy mà không cần điều khiển thủ công.

Hệ thống Nhiên liệu Máy bay

Propulsion

Hệ thống tích hợp gồm thùng chứa, bơm, van và đường cấp chéo lưu trữ và cung cấp nhiên liệu đồng thời quản lý trọng tâm thông qua trình tự cấp nhiên liệu.

Hệ thống Dầu Động cơ

Propulsion

Mạch bôi trơn và làm mát tuần hoàn dầu tổng hợp qua ổ đỡ động cơ, hộp số và bộ dẫn động phụ trợ đồng thời lọc chất bẩn.

Phát hiện và Dập cháy Động cơ

Propulsion

Hệ thống cảm biến vòng kép sử dụng đầu dò liên tục trong vỏ động cơ và khoang APU, kết hợp bình chữa cháy Halon/HFC.

Hệ thống Vỏ động cơ và Cửa hút

Propulsion

Cấu trúc khí động học chứa động cơ giúp điều hòa luồng khí, cách âm, chứa bộ đảo chiều lực đẩy và hệ thống phòng cháy.

Bộ nguồn Phụ trợ (APU)

Propulsion

Động cơ tuabin nhỏ ở phần đuôi cung cấp điện và khí nén để khởi động động cơ và vận hành mặt đất mà không cần chạy động cơ chính.

Hệ thống Giám sát Rung động Động cơ

Propulsion

Giám sát thời gian thực sử dụng gia tốc kế để phát hiện rung động bất thường cho thấy mòn ổ đỡ, hư hỏng cánh hoặc mất cân bằng rotor.

Hệ thống Sơ tán Khẩn cấp

Safety & Emergency

Hệ thống tích hợp gồm ván trượt, ván trượt/bè cứu hộ, dây thoát hiểm và chiếu sáng lối thoát cho phép sơ tán toàn bộ trong 90 giây.

Phát hiện và Chữa cháy

Safety & Emergency

Hệ thống chống cháy toàn diện bao phủ khoang hàng, nhà vệ sinh, động cơ và khoang APU.

Hệ thống Chiếu sáng Khẩn cấp

Safety & Emergency

Đèn sàn gần mặt đất chạy pin, biển báo lối thoát và chiếu sáng đường thoát hiểm bên ngoài.

Máy Phát Định vị Khẩn cấp (ELT)

Safety & Emergency

Đèn hiệu 406 MHz kích hoạt khi va chạm, phát tín hiệu nhận dạng máy bay và vị trí GPS đến COSPAS-SARSAT.

Hệ thống Phát hiện Khói

Safety & Emergency

Đầu dò quang điện và ion hóa trong khoang hàng, nhà vệ sinh, khoang điện tử hàng không và khu nghỉ phi hành đoàn.

Trang bị Hạ cánh trên Nước

Safety & Emergency

Gia cố kết cấu, thân dưới được bịt kín và trang bị cho hạ cánh trên mặt nước.

Hệ thống Oxy Phi hành đoàn

Safety & Emergency

Hệ thống oxy dạng khí với mặt nạ tại mỗi trạm phi hành đoàn cho các tình huống khói/hơi độc và giảm áp.

Hệ thống Oxy Hành khách

Safety & Emergency

Bộ tạo oxy hóa học phía sau tấm PSU tự động kích hoạt khi độ cao cabin vượt quá 14.000 feet.

Cửa Thoát hiểm Trên Cánh

Safety & Emergency

Cửa thoát Loại III trên cánh với tay nắm hỗ trợ để hành khách tự sơ tán.

Hệ thống Trơ hóa Bình nhiên liệu (OBIGGS)

Safety & Emergency

Hệ thống Tạo Khí Trơ Trên máy bay sử dụng các mô-đun tách không khí để lấp đầy khoảng trống bình nhiên liệu bằng không khí giàu nitơ.

Kết cấu Khung máy bay Composite

Structures & Materials

Cấu trúc máy bay sử dụng vật liệu polymer gia cường sợi carbon (CFRP) để giảm trọng lượng, tăng độ bền mỏi và chống ăn mòn.

Thiết kế Thân máy bay Tăng áp

Structures & Materials

Thiết kế cấu trúc duy trì áp suất cabin tương đương độ cao 6.000-8.000 ft khi bay ở độ cao hành trình.

Kết cấu và Thiết kế Cánh

Structures & Materials

Cấu trúc hộp cánh chịu lực với dầm, xà dọc và tấm da chịu tải trọng khí động, trọng lượng nhiên liệu và lực từ động cơ.

Kết cấu Càng Hạ cánh

Structures & Materials

Cấu trúc cơ khí thu gập chịu tải trọng máy bay khi lăn, cất cánh và hạ cánh, bao gồm càng mũi và càng chính.

Cấu tạo Mũi Radar

Structures & Materials

Vỏ bảo vệ composite ở mũi máy bay cho phép tín hiệu radar truyền qua trong khi bảo vệ ăng-ten khỏi tác động môi trường.

Hệ thống Kính chắn gió và Cửa sổ

Structures & Materials

Hệ thống kính nhiều lớp chịu áp lực, chống chim va và có sưởi chống đóng băng cho buồng lái và cabin hành khách.

Kết cấu Đuôi (Empennage)

Structures & Materials

Cấu trúc ổn định phía sau gồm bộ ổn định ngang, bộ ổn định đứng, cánh lái độ cao và bánh lái cung cấp ổn định và điều khiển.

Công nghệ Winglet

Structures & Materials

Thiết bị đầu cánh giảm lực cản cảm ứng bằng cách phân tán xoáy đầu cánh, cải thiện hiệu suất nhiên liệu 3-5%.

Giám sát Mỏi Kết cấu và Vết nứt

Structures & Materials

Hệ thống kiểm tra và giám sát phát hiện vết nứt do mỏi trong cấu trúc máy bay thông qua NDT, SHM và chương trình kiểm tra định kỳ.

Hệ thống Bảo vệ Chống ăn mòn

Structures & Materials

Các phương pháp xử lý bề mặt, lớp phủ và thiết kế bảo vệ kết cấu máy bay kim loại khỏi ăn mòn hóa học và điện phân.