Aircraft Systems

10

Technical encyclopedia of aircraft systems — from fly-by-wire flight controls to advanced avionics and emergency systems.

Hệ thống Điều áp Khoang khách

Cabin Systems

Hệ thống duy trì độ cao cabin 6.000-8.000 feet bằng cách điều chỉnh luồng khí từ bộ cấp khí trích hoặc máy nén điện qua các van xả.

Bộ điều hòa không khí

Cabin Systems

Máy chu trình không khí làm mát và điều hòa khí trích nhiệt độ cao thành nhiệt độ thoải mái cho khoang khách.

Hệ thống Giải trí Trên máy bay

Cabin Systems

Hệ thống đa phương tiện tích hợp cung cấp video, âm thanh, trò chơi và kết nối qua màn hình ghế hoặc phát trực tuyến không dây.

Hệ thống Chiếu sáng LED Khoang khách

Cabin Systems

Hệ thống chiếu sáng LED có thể lập trình với các cài đặt cảnh mô phỏng chu kỳ ánh sáng tự nhiên nhằm giảm jet lag.

Hệ thống Oxy Máy bay

Cabin Systems

Hệ thống thở khẩn cấp với bộ tạo oxy hóa học (hành khách) và bình oxy khí/lỏng (phi hành đoàn).

Hệ thống Nước và Chất thải

Cabin Systems

Hệ thống lưu trữ/phân phối nước uống và thu gom chất thải chân không.

Hệ thống Thiết bị Bếp Máy bay

Cabin Systems

Bếp máy bay tiêu chuẩn hóa với các thùng chứa ATLAS/KSSU, lò nướng, máy pha cà phê và tủ lạnh.

Hệ thống Ngăn chứa hành lý trên đầu

Cabin Systems

Ngăn chứa xoay hoặc trượt phía trên hành khách.

Hệ thống Liên lạc Nội bộ và PA Khoang khách

Cabin Systems

Hệ thống liên lạc kết nối buồng lái, trạm tiếp viên và hệ thống phát thanh hành khách.

Bảng Dịch vụ Hành khách (PSU)

Cabin Systems

Bảng trên đầu chứa đèn đọc sách, nút gọi tiếp viên, ngăn mặt nạ oxy, biển báo và lỗ thông gió.