Aircraft Systems

10

Technical encyclopedia of aircraft systems — from fly-by-wire flight controls to advanced avionics and emergency systems.

Kết cấu Khung máy bay Composite

Structures & Materials

Cấu trúc máy bay sử dụng vật liệu polymer gia cường sợi carbon (CFRP) để giảm trọng lượng, tăng độ bền mỏi và chống ăn mòn.

Thiết kế Thân máy bay Tăng áp

Structures & Materials

Thiết kế cấu trúc duy trì áp suất cabin tương đương độ cao 6.000-8.000 ft khi bay ở độ cao hành trình.

Kết cấu và Thiết kế Cánh

Structures & Materials

Cấu trúc hộp cánh chịu lực với dầm, xà dọc và tấm da chịu tải trọng khí động, trọng lượng nhiên liệu và lực từ động cơ.

Kết cấu Càng Hạ cánh

Structures & Materials

Cấu trúc cơ khí thu gập chịu tải trọng máy bay khi lăn, cất cánh và hạ cánh, bao gồm càng mũi và càng chính.

Cấu tạo Mũi Radar

Structures & Materials

Vỏ bảo vệ composite ở mũi máy bay cho phép tín hiệu radar truyền qua trong khi bảo vệ ăng-ten khỏi tác động môi trường.

Hệ thống Kính chắn gió và Cửa sổ

Structures & Materials

Hệ thống kính nhiều lớp chịu áp lực, chống chim va và có sưởi chống đóng băng cho buồng lái và cabin hành khách.

Kết cấu Đuôi (Empennage)

Structures & Materials

Cấu trúc ổn định phía sau gồm bộ ổn định ngang, bộ ổn định đứng, cánh lái độ cao và bánh lái cung cấp ổn định và điều khiển.

Công nghệ Winglet

Structures & Materials

Thiết bị đầu cánh giảm lực cản cảm ứng bằng cách phân tán xoáy đầu cánh, cải thiện hiệu suất nhiên liệu 3-5%.

Giám sát Mỏi Kết cấu và Vết nứt

Structures & Materials

Hệ thống kiểm tra và giám sát phát hiện vết nứt do mỏi trong cấu trúc máy bay thông qua NDT, SHM và chương trình kiểm tra định kỳ.

Hệ thống Bảo vệ Chống ăn mòn

Structures & Materials

Các phương pháp xử lý bề mặt, lớp phủ và thiết kế bảo vệ kết cấu máy bay kim loại khỏi ăn mòn hóa học và điện phân.