Hộp cánh (Wingbox) (Wingbox)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/wingbox/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/wingbox/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/wingbox/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Bộ phận kết cấu chịu lực chính nơi cánh gắn vào thân, tạo thành hộp xoắn gồm thanh dọc, sườn và vỏ.
Hộp cánh là gì?
Wingbox — lõi kết cấu trung tâm nối cánh-thân, truyền lực nâng vào thân. Nhiên liệu chứa trong các khoang bịt kín bên trong.
Hoạt động
- Vật liệu: Hợp kim nhôm serie 7000 hoặc CFRP.
- Bể nhiên liệu tích hợp: Sườn và vỏ bịt kín tạo thành bể.
- Gắn giá treo động cơ: Chịu lực đẩy và tải con quay hồi chuyển.
Ứng dụng
Airbus A350 XWB — hộp cánh toàn CFRP. Boeing 777X — khớp cánh gập cho tương thích sân bay.
Related Terms
Kiểm Tra Không Phá Hủy
Các kỹ thuật kiểm tra bao gồm phương pháp siêu âm, X-quang, dòng điện xoáy và chất thấm nhuộm dùng để phát hiện khuyết tật trong kết cấu máy bay mà không gây hư hỏng.
Rung Động Aeroelastic
Rung động kết cấu tự kích nguy hiểm gây ra bởi sự tương tác giữa lực khí động học, độ đàn hồi kết cấu và lực quán tính ở một số tốc độ nhất định.
Thân máy bay
Thân chính của máy bay chứa hành khách, hàng hóa và phi hành đoàn.