Glossary Manufacturing & Technology

Mỏi kim loại (Metal Fatigue)

Definition

Sự suy yếu kết cấu dần dần của chi tiết kim loại do ứng suất chu kỳ lặp lại, dẫn đến vết nứt ngay cả ở tải thấp hơn nhiều so với giới hạn bền tĩnh.

Mỏi kim loại là gì?

Mỏi kim loại — phát triển vi nứt dưới tải lặp lại. Nứt lớn dần đến phá hủy. Có thể xảy ra ở ứng suất thấp hơn nhiều so với giới hạn kéo. Quy định đủ điều kiện bay chịu ảnh hưởng lớn từ các bài học mỏi.

Hoạt động

  • Chịu hư hại: Thiết kế hiện đại yêu cầu vết nứt phải phát triển đủ chậm để phát hiện khi kiểm tra định kỳ.
  • Safe-life / fail-safe: Chi tiết safe-life thay sau số chu kỳ cố định; kết cấu fail-safe chịu được một vết nứt không sụp đổ.

Ứng dụng

Thảm họa de Havilland Comet (1954) — góc vuông cửa sổ trong thân máy bay tăng áp. Aloha Airlines (1988) — nứt mỏi tại đinh tán mối nối.

Tương lai

Giám sát sức khỏe kết cấu (SHM) bằng cảm biến áp điện. Composite giảm rủi ro vì sợi carbon không lan truyền nứt như nhôm.

Frequently Asked Questions

What is Mỏi kim loại?
Sự suy yếu kết cấu dần dần của chi tiết kim loại do ứng suất chu kỳ lặp lại, dẫn đến vết nứt ngay cả ở tải thấp hơn nhiều so với giới hạn bền tĩnh.
Why is Mỏi kim loại important in aviation?
Mỏi kim loại là gì? Mỏi kim loại — phát triển vi nứt dưới tải lặp lại.

More in Manufacturing & Technology