Glossary Manufacturing & Technology

Vật liệu composite (Composite Materials)

Definition

Vật liệu kỹ thuật tiên tiến như sợi carbon gia cường polymer (CFRP), kết hợp độ bền cao với trọng lượng thấp cho các bộ phận kết cấu máy bay.

Vật liệu composite là gì?

Composite kết hợp hai hoặc nhiều thành phần. Trong hàng không, phổ biến nhất là CFRP (sợi carbon) và GFRP (sợi thủy tinh) — nhẹ và cứng hơn hợp kim nhôm.

Ưu điểm

  • ~5 lần mạnh hơn thép ở 1/5 trọng lượng.
  • Không gỉ — giảm chi phí bảo dưỡng.
  • Chống mỏi tốt hơn nhôm, giảm rủi ro mỏi kim loại.

Ứng dụng

Boeing 787 — máy bay thương mại đầu tiên dùng >50% composite trong kết cấu. Cánh quạt turbofan GE9X và LEAP làm từ CFRP dệt.

Tương lai

Composite nhiệt dẻo — hàn được, tái chế được — hứa hẹn sản xuất nhanh hơn và bền vững hơn.

Frequently Asked Questions

What is Vật liệu composite?
Vật liệu kỹ thuật tiên tiến như sợi carbon gia cường polymer (CFRP), kết hợp độ bền cao với trọng lượng thấp cho các bộ phận kết cấu máy bay.
Why is Vật liệu composite important in aviation?
Vật liệu composite là gì? Composite kết hợp hai hoặc nhiều thành phần.
How does Vật liệu composite relate to other aviation concepts?
Vật liệu composite is closely related to Cuộc Cách Mạng Vật Liệu Composite and Fly-By-Light, among other key aviation concepts.

More in Manufacturing & Technology