Glossary
Airlines & Industry
Mã IATA (IATA Code)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/iata-code/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/iata-code/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/iata-code/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Mã hai chữ cái cho hãng hàng không và mã ba chữ cái cho sân bay, do Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế cấp.
Mã IATA là gì?
Mã IATA là mã chuẩn hóa từ IATA:
- Mã hãng: Hai chữ cái (vd. VN cho Vietnam Airlines, BA cho British Airways).
- Mã sân bay: Ba chữ cái (vd. SGN cho Tân Sơn Nhất, HAN cho Nội Bài, JFK).
Hoạt động trong thực tế
- Số hiệu chuyến bay: Mã hãng + số (vd. VN 300). Trong codeshare, nhiều mã hãng cho cùng một chuyến.
- Mã phản trực giác: Chicago O'Hare là ORD (từ "Orchard Field").
Ảnh hưởng đến hành khách
Biết mã IATA giúp tránh nhầm sân bay. Xem thêm mã ICAO.
Related Articles
Frequently Asked Questions
What is Mã IATA?
Mã hai chữ cái cho hãng hàng không và mã ba chữ cái cho sân bay, do Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế cấp.
Why is Mã IATA important in aviation?
Mã IATA là gì? Mã IATA là mã chuẩn hóa từ IATA : Mã hãng: Hai chữ cái (vd.