Glossary Airlines & Industry

Doanh thu phụ trợ (Ancillary Revenue) (Ancillary Revenue)

Definition

Thu nhập của hãng hàng không ngoài giá vé cơ bản, bao gồm phí hành lý, chọn chỗ, bán hàng trên máy bay và hoa hồng đối tác.

Doanh thu phụ trợ là gì?

Doanh thu phụ trợ là mọi thu nhập ngoài giá vé — phí hành lý, nâng hạng, lên máy bay ưu tiên, ăn uống trên chuyến bay, hoa hồng khách sạn, thuê xe và bảo hiểm du lịch. Với ultra-LCC (Spirit, Wizz Air), có thể vượt 50% tổng doanh thu.

Hoạt động trong thực tế

  • Phí theo yêu cầu: Hành lý, chọn chỗ, Wi-Fi, bữa ăn trên máy bay.
  • Thu nhập từ chương trình thành viên: Hãng bán dặm bay cho ngân hàng và thẻ tín dụng.

Ví dụ

  • Ryanair: ~€3,6 tỷ doanh thu phụ trợ năm 2024 (~28% tổng).
  • Wizz Air: €60–80/hành khách trên vé €40–60.

Ảnh hưởng đến hành khách

Việc tách dịch vụ khiến so sánh giá phức tạp hơn. Xem thêm hãng giá rẻquản lý doanh thu.

Frequently Asked Questions

What is Doanh thu phụ trợ (Ancillary Revenue)?
Thu nhập của hãng hàng không ngoài giá vé cơ bản, bao gồm phí hành lý, chọn chỗ, bán hàng trên máy bay và hoa hồng đối tác.
Why is Doanh thu phụ trợ (Ancillary Revenue) important in aviation?
Doanh thu phụ trợ là gì? Doanh thu phụ trợ là mọi thu nhập ngoài giá vé — phí hành lý, nâng hạng, lên máy bay ưu tiên, ăn uống trên chuyến bay, hoa hồng khách sạn, thuê xe và bảo hiểm du lịch.
How does Doanh thu phụ trợ (Ancillary Revenue) relate to other aviation concepts?
Doanh thu phụ trợ (Ancillary Revenue) is closely related to Bãi Bỏ Quy Định Hàng Không and Thuê Máy Bay, among other key aviation concepts.

More in Airlines & Industry