Doanh thu phụ trợ (Ancillary Revenue) (Ancillary Revenue)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/ancillary-revenue/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/ancillary-revenue/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/ancillary-revenue/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Thu nhập của hãng hàng không ngoài giá vé cơ bản, bao gồm phí hành lý, chọn chỗ, bán hàng trên máy bay và hoa hồng đối tác.
Doanh thu phụ trợ là gì?
Doanh thu phụ trợ là mọi thu nhập ngoài giá vé — phí hành lý, nâng hạng, lên máy bay ưu tiên, ăn uống trên chuyến bay, hoa hồng khách sạn, thuê xe và bảo hiểm du lịch. Với ultra-LCC (Spirit, Wizz Air), có thể vượt 50% tổng doanh thu.
Hoạt động trong thực tế
- Phí theo yêu cầu: Hành lý, chọn chỗ, Wi-Fi, bữa ăn trên máy bay.
- Thu nhập từ chương trình thành viên: Hãng bán dặm bay cho ngân hàng và thẻ tín dụng.
Ví dụ
- Ryanair: ~€3,6 tỷ doanh thu phụ trợ năm 2024 (~28% tổng).
- Wizz Air: €60–80/hành khách trên vé €40–60.
Ảnh hưởng đến hành khách
Việc tách dịch vụ khiến so sánh giá phức tạp hơn. Xem thêm hãng giá rẻ và quản lý doanh thu.
Related Terms
Bãi Bỏ Quy Định Hàng Không
Việc dỡ bỏ các kiểm soát của chính phủ đối với các tuyến bay, giá vé và gia nhập thị trường tại Mỹ, được ban hành thông qua Đạo luật Bãi bỏ Quy định Hàng không năm 1978, kích hoạt quá trình tái cơ cấu toàn cầu của ngành hàng không.
Thuê Máy Bay
Thực hành của các hãng hàng không mua máy bay thông qua hợp đồng thuê vận hành hoặc tài chính thay vì mua trực tiếp, hiện chiếm hơn 50% đội bay thương mại toàn cầu.