Đủ điều kiện bay (Airworthiness) (Airworthiness)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/airworthiness/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/airworthiness/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/airworthiness/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Trạng thái tàu bay đáp ứng mọi yêu cầu thiết kế, bảo dưỡng và vận hành, xác nhận an toàn bay.
Đủ điều kiện bay là gì?
Airworthiness — tiêu chuẩn pháp lý và kỹ thuật mà tàu bay phải đáp ứng. Phải được duy trì liên tục qua kiểm tra, sửa chữa và tuân thủ chỉ thị đủ điều kiện bay (AD) của FAA và EASA.
Tại sao quan trọng
- Chứng chỉ đủ điều kiện bay: Cấp cho tàu bay phù hợp chứng chỉ loại.
- Chỉ thị AD: Bắt buộc khi phát hiện tình trạng không an toàn.
- Chương trình bảo dưỡng: Kiểm tra A, B, C, D.
Trường hợp nổi bật
Aloha Airlines 243 (1988) — Boeing 737 mất 5,5 m phần trên thân do mỏi kim loại sau 89.680 chu kỳ bay.
Related Terms
Danh Sách Thiết Bị Tối Thiểu
Tài liệu quy định xác định những hệ thống và thiết bị máy bay nào có thể không hoạt động trong khi vẫn cho phép xuất phát an toàn, với các quy trình vận hành hoặc bảo trì đã định.
Thông Báo Cho Các Nhiệm Vụ Hàng Không
Thông báo chính thức do cơ quan hàng không phân phát có chứa thông tin thiết yếu cho an toàn bay mà không được biết đủ sớm để công bố bằng phương tiện khác.