Glossary
Safety & Regulations
Hệ thống chữa cháy (Fire Suppression System)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/fire-suppression/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/fire-suppression/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/fire-suppression/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Hệ thống trên máy bay phát hiện khói/lửa trong khoang hàng, nhà vệ sinh, động cơ và hốc bánh, tự động hoặc thủ công phun chất chữa cháy.
Hệ thống chữa cháy là gì?
Bao phủ năm vùng: động cơ, APU, khoang hàng, nhà vệ sinh và hốc bánh đáp.
Tại sao quan trọng
- Bình chữa cháy động cơ: Mỗi động cơ hai bình độc lập (thường Halon 1301).
- Chữa cháy khoang hàng: Đầu dò khói và hệ thống Halon 1301 cố định duy trì nồng độ oxy thấp.
- Đầu dò khói nhà vệ sinh: Tự động xả bình Halon nhỏ trong thùng rác.
Trường hợp nổi bật
ValuJet 592 (1996) — bình tạo oxy trong khoang hàng Loại D (không có hệ thống chữa cháy) — 110 người thiệt mạng, dẫn đến bắt buộc Halon trong mọi khoang Loại D.
Frequently Asked Questions
What is Hệ thống chữa cháy?
Hệ thống trên máy bay phát hiện khói/lửa trong khoang hàng, nhà vệ sinh, động cơ và hốc bánh, tự động hoặc thủ công phun chất chữa cháy.
Why is Hệ thống chữa cháy important in aviation?
Hệ thống chữa cháy là gì? Bao phủ năm vùng: động cơ , APU , khoang hàng , nhà vệ sinh và hốc bánh đáp .
More in Safety & Regulations
Bay tầm xa hai động cơ (ETOPS)
Chứng chỉ loại (Type Certificate)
Cơ quan An toàn Hàng không EU (EASA)
Cục Hàng không Liên bang Mỹ (FAA)
Danh Sách Thiết Bị Tối Thiểu
Đủ điều kiện bay (Airworthiness)
Hộp đen (FDR/CVR)
Khoang nghỉ phi hành đoàn
Máng trượt sơ tán
Thông Báo Cho Các Nhiệm Vụ Hàng Không
Va chạm với chim (Bird Strike)