Aviation Glossary
10A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.
Bánh lái hướng
Bề mặt thẳng đứng có thể di chuyển trên cụm đuôi điều khiển chệch hướng (chuyển động trái-phải) của máy bay.
Aircraft AnatomyBộ nguồn phụ trợ (APU)
APUĐộng cơ nhỏ ở phần đuôi cung cấp điện năng và điều hòa không khí khi động cơ chính tắt.
Aircraft AnatomyBuồng lái
Khu vực của máy bay nơi phi công điều khiển máy bay, chứa các thiết bị và bộ điều khiển bay.
Aircraft AnatomyCàng hạ cánh
Bộ phận hạ cánh của máy bay dùng cho cất cánh, hạ cánh và di chuyển trên mặt đất.
Aircraft AnatomyCánh nhỏ đầu cánh
Phần mở rộng thẳng đứng nhỏ ở đầu cánh máy bay giúp giảm lực cản và cải thiện hiệu suất nhiên liệu.
Aircraft AnatomyCánh tà
Các bề mặt có bản lề ở mép sau cánh giúp tăng lực nâng ở tốc độ thấp trong khi cất cánh và hạ cánh.
Aircraft AnatomyCụm đuôi
Cụm đuôi của máy bay, bao gồm bộ ổn định ngang và dọc.
Aircraft AnatomyGiá treo động cơ
Bộ phận lắp đặt cấu trúc gắn động cơ vào cánh hoặc thân máy bay.
Aircraft AnatomyThân máy bay
Thân chính của máy bay chứa hành khách, hàng hóa và phi hành đoàn.
Aircraft AnatomyVỏ radar
Cấu trúc hình vòm bảo vệ ăng-ten radar ở mũi máy bay.
Aircraft Anatomy