Aviation Glossary

10

A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.

Bộ phát đáp

Thiết bị phát-thu vô tuyến trên máy bay tự động trả lời tín hiệu hỏi của radar mặt đất, phát sóng nhận dạng và độ cao máy bay.

Navigation & Systems

Buồng lái kỹ thuật số

Buồng lái với các màn hình điện tử đa chức năng lớn thay thế dãy đồng hồ analog truyền thống.

Navigation & Systems

Điều khiển bay điện tử

Hệ thống điều khiển bay điện tử thay thế liên kết cơ khí truyền thống giữa bộ điều khiển của phi công và bề mặt điều khiển máy bay.

Navigation & Systems

Giám sát phụ thuộc tự động-Phát

Công nghệ giám sát trong đó máy bay tự động phát vị trí GPS, độ cao, tốc độ và nhận dạng đến trạm mặt đất và máy bay khác.

Navigation & Systems

Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị

Hệ thống dẫn đường vô tuyến mặt đất cung cấp hướng dẫn ngang và dọc chính xác cho máy bay trong điều kiện tầm nhìn thấp.

Navigation & Systems

Hệ thống quản lý bay

Hệ thống máy tính trên máy bay tự động hóa dẫn đường, tính toán hiệu suất và quản lý nhiên liệu trong mọi giai đoạn bay.

Navigation & Systems

Hệ thống tránh va chạm

Hệ thống tránh va chạm trên không độc lập giám sát giao thông hàng không xung quanh và đưa ra cảnh báo cho phi công khi phát hiện nguy cơ va chạm.

Navigation & Systems

Lái tự động

Hệ thống tự động điều khiển đường bay mà không cần phi công liên tục thao tác thủ công.

Navigation & Systems

Màn hình hiển thị trước mắt

Màn hình trong suốt chiếu thông tin bay quan trọng lên kính kết hợp trong tầm nhìn trước của phi công, cho phép giám sát thiết bị và quan sát bên ngoài đồng thời.

Navigation & Systems

Radar thời tiết

Hệ thống radar trên máy bay phát hiện mưa, ổ bão và nhiễu loạn dọc đường bay, cho phép phi công tránh thời tiết nguy hiểm.

Navigation & Systems