Aviation Glossary

10

A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.

Bộ đảo chiều lực đẩy

Thiết bị cơ khí tạm thời chuyển hướng khí xả động cơ về phía trước để tạo lực phanh sau khi chạm đất.

Engines & Propulsion

Cánh quạt

Các cánh quay lớn phía trước động cơ turbofan giúp đẩy nhanh không khí để tạo lực đẩy đường vòng và cấp khí cho lõi động cơ.

Engines & Propulsion

Điều khiển động cơ kỹ thuật số toàn quyền

FADEC

Hệ thống máy tính có toàn quyền điều khiển mọi thông số động cơ, tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ động cơ khỏi hư hỏng mà không cần dự phòng cơ khí.

Engines & Propulsion

Động cơ Turbofan

Loại động cơ phản lực phổ biến nhất trong hàng không dân dụng, sử dụng quạt lớn để tạo phần lớn lực đẩy.

Engines & Propulsion

Động cơ Turboprop

Động cơ phản lực dẫn động cánh quạt qua hộp giảm tốc, hiệu suất cao ở độ cao thấp và tuyến đường ngắn.

Engines & Propulsion

Khí xả

Không khí áp suất cao, nhiệt độ cao được trích từ tầng nén động cơ, dùng cho điều áp cabin, điều hòa, chống đóng băng cánh và các hệ thống máy bay khác.

Engines & Propulsion

Lực đẩy

Lực hướng về phía trước do động cơ máy bay tạo ra, đo bằng pound-lực (lbf) hoặc kilonewton (kN), cho phép bay và leo cao.

Engines & Propulsion

Suất tiêu hao nhiên liệu riêng

SFC

Thước đo hiệu suất nhiên liệu động cơ: khối lượng nhiên liệu tiêu thụ trên một đơn vị lực đẩy mỗi giờ, biểu thị bằng lb/(lbf·h) hoặc kg/(kN·h).

Engines & Propulsion

Tỷ số đường vòng

BPR

Tỷ số khối lượng không khí đi vòng qua lõi động cơ so với lượng đi qua lõi; chỉ số chính của hiệu suất nhiên liệu.

Engines & Propulsion

Vỏ động cơ

Vỏ bọc khí động học bao quanh và bảo vệ động cơ máy bay, giảm lực cản và tiếng ồn đồng thời hướng dòng không khí.

Engines & Propulsion