Aviation Glossary

12

A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.

Chế tạo đắp lớp (In 3D)

Quy trình chế tạo chi tiết máy bay từng lớp từ mô hình số, cho phép hình dạng phức tạp, giảm phế liệu và tạo mẫu nhanh.

Manufacturing & Technology

Đinh tán

Chi tiết kẹp cơ khí vĩnh cửu dùng nối các bộ phận kết cấu — như vỏ với thanh dọc và sườn — trong khung máy bay, lắp bằng biến dạng trục hình trụ để kẹp mối nối.

Manufacturing & Technology

Dòng chảy tầng (Laminar Flow)

Chế độ dòng khí mượt, phân tầng trên bề mặt khí động học, trong đó các lớp lưu chất trượt song song mà không hòa trộn rối, giảm đáng kể lực cản ma sát.

Manufacturing & Technology

Fly-By-Light

FBL

Hệ thống kiểm soát bay tiên tiến sử dụng cáp quang thay cho dây điện để truyền tín hiệu điều khiển, mang lại khả năng miễn nhiễm với nhiễu điện từ.

Manufacturing & Technology

Hệ thống fly-by-wire (FBW)

Kiến trúc điều khiển bay điện tử thay thế liên kết cơ khí trực tiếp giữa đầu vào phi công và mặt điều khiển bằng tín hiệu số qua máy tính.

Manufacturing & Technology

Hộp cánh (Wingbox)

Bộ phận kết cấu chịu lực chính nơi cánh gắn vào thân, tạo thành hộp xoắn gồm thanh dọc, sườn và vỏ.

Manufacturing & Technology

Kiểm Tra Không Phá Hủy

NDT

Các kỹ thuật kiểm tra bao gồm phương pháp siêu âm, X-quang, dòng điện xoáy và chất thấm nhuộm dùng để phát hiện khuyết tật trong kết cấu máy bay mà không gây hư hỏng.

Manufacturing & Technology

Mỏi kim loại

Sự suy yếu kết cấu dần dần của chi tiết kim loại do ứng suất chu kỳ lặp lại, dẫn đến vết nứt ngay cả ở tải thấp hơn nhiều so với giới hạn bền tĩnh.

Manufacturing & Technology

Monocoque (Vỏ chịu lực)

Triết lý thiết kế kết cấu trong đó vỏ ngoài máy bay chịu tải kết cấu chính thay vì khung bên trong riêng biệt.

Manufacturing & Technology

Năng định loại (Type Rating)

Chứng nhận năng lực bổ sung trên giấy phép phi công cho phép vận hành loại máy bay cụ thể cần đào tạo đặc biệt.

Manufacturing & Technology

Thân máy bay tăng áp

Kết cấu buồng lái được bịt kín và tăng áp để duy trì không khí thở được tương đương 6.000–8.000 ft trong khi bay ở 35.000–43.000 ft.

Manufacturing & Technology

Vật liệu composite

Vật liệu kỹ thuật tiên tiến như sợi carbon gia cường polymer (CFRP), kết hợp độ bền cao với trọng lượng thấp cho các bộ phận kết cấu máy bay.

Manufacturing & Technology