Aviation Glossary
12A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.
Chia sẻ mã chuyến bay (Codeshare)
Thỏa thuận trong đó hai hoặc nhiều hãng hàng không cùng chia sẻ một chuyến bay vật lý dưới các số hiệu chuyến bay riêng của mình.
Airlines & IndustryChuyến Bay Kiểm Tra Tuyến Đường
Các chuyến bay thử nghiệm được thực hiện trên tuyến đường mới trước khi dịch vụ thương mại bắt đầu để xác minh các quy trình vận hành, tính toán nhiên liệu, sân bay thay thế và tuân thủ quy định.
Airlines & IndustryDoanh thu phụ trợ (Ancillary Revenue)
Thu nhập của hãng hàng không ngoài giá vé cơ bản, bao gồm phí hành lý, chọn chỗ, bán hàng trên máy bay và hoa hồng đối tác.
Airlines & IndustryHãng hàng không giá rẻ (LCC)
Hãng hàng không tối thiểu hóa chi phí vận hành để cung cấp giá vé cơ bản thấp hơn đáng kể so với các hãng truyền thống.
Airlines & IndustryLiên minh hàng không
Quan hệ đối tác chính thức giữa các hãng hàng không để phối hợp lịch bay, codeshare và chương trình khách hàng thường xuyên.
Airlines & IndustryMã IATA
Mã hai chữ cái cho hãng hàng không và mã ba chữ cái cho sân bay, do Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế cấp.
Airlines & IndustryMã ICAO
Mã bốn chữ cái do Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế cấp để nhận dạng sân bay và hãng hàng không trên toàn thế giới.
Airlines & IndustryMô hình trục-nan (Hub-and-Spoke)
Mô hình mạng lưới trong đó các chuyến bay từ nhiều điểm xuất phát kết nối qua một sân bay trung tâm (hub) trước khi tiếp tục đến điểm đến.
Airlines & IndustryQuản lý doanh thu (Yield Management)
Chiến lược định giá điều chỉnh giá vé máy bay linh hoạt dựa trên nhu cầu, thời điểm đặt, tình trạng chỗ trống và phân khúc hành khách.
Airlines & IndustrySlot sân bay
Giấy phép quản lý cho phép hãng hàng không sử dụng đường băng tại thời điểm cụ thể tại sân bay hạn chế công suất.
Airlines & IndustryThuê Máy Bay
Thực hành của các hãng hàng không mua máy bay thông qua hợp đồng thuê vận hành hoặc tài chính thay vì mua trực tiếp, hiện chiếm hơn 50% đội bay thương mại toàn cầu.
Airlines & IndustryThuê ướt (Wet Lease)
Thỏa thuận trong đó một hãng hàng không cung cấp cho hãng khác máy bay hoàn chỉnh cùng tổ bay, bảo dưỡng và bảo hiểm.
Airlines & Industry