Aviation Glossary
10A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.
Cửa Hàng Hóa
Cửa lớn được gia cố trên máy bay chở hàng hoặc máy bay vận tải quân sự dùng để bốc dỡ hàng cỡ lớn hoặc hàng trên boong chính.
Cargo & MilitaryHàng Hóa Khoang Bụng
Hàng hóa được chở ở khoang dưới của máy bay chở khách, phía dưới sàn cabin.
Cargo & MilitaryHàng Hóa Quá Khổ
Hàng hóa có kích thước hoặc trọng lượng vượt quá sức chứa của container hàng không tiêu chuẩn và cần xử lý đặc biệt.
Cargo & MilitaryMáy Bay Chở Hàng
Máy bay được thiết kế hoặc cải tạo chuyên dùng để vận chuyển hàng hóa, không có ghế hành khách.
Cargo & MilitaryMáy Bay Chở Hàng Cải Tạo (P2F)
Máy bay chở khách cũ đã được cải biến về mặt kết cấu để phục vụ như một máy bay chở hàng chuyên dụng.
Cargo & MilitaryMáy Bay Kết Hợp
Máy bay được cấu hình để chở cả hành khách lẫn hàng hóa trên boong cabin chính cùng lúc.
Cargo & MilitaryMáy Bay Tiếp Dầu
Máy bay quân sự được trang bị đặc biệt để chuyển nhiên liệu sang máy bay khác khi đang bay.
Cargo & MilitaryMáy Bay Vận Tải Quân Sự
Máy bay lớn được thiết kế để vận chuyển quân đội, trang thiết bị và vật tư cho các hoạt động quân sự trên toàn thế giới.
Cargo & MilitaryThiết Bị Tải Đơn Vị (ULD)
Container và pallet tiêu chuẩn hóa dùng để tổng hợp hàng hóa hàng không nhằm bốc dỡ và vận chuyển hiệu quả.
Cargo & MilitaryTiếp Nhiên Liệu Trên Không
Quá trình chuyển nhiên liệu hàng không từ máy bay này sang máy bay khác khi cả hai đang bay.
Cargo & Military