Aviation Glossary

10

A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.

Giám Sát Dữ Liệu Bay

FDM

Chương trình an toàn chủ động ghi lại và phân tích có hệ thống dữ liệu chuyến bay thường nhật từ các hệ thống máy bay để nhận dạng rủi ro hoạt động, sự vượt ngưỡng và xu hướng không an toàn trước khi leo thang thành sự cố hoặc tai nạn.

Aircraft Systems

Hệ Thống Bay Tự Động

AFS

Bộ tự động hóa tích hợp bao gồm autopilot, auto-throttle và flight director quản lý quỹ đạo và trạng thái năng lượng của máy bay từ ngay sau khi cất cánh đến lúc hạ cánh, giảm khối lượng công việc cho phi hành đoàn và cải thiện độ chính xác.

Aircraft Systems

Hệ Thống Chống Đóng Băng

IPS

Hệ thống ngăn ngừa hoặc loại bỏ sự tích tụ băng trên các bề mặt quan trọng của máy bay — bao gồm cạnh trước cánh, đầu vào động cơ, ống pitot và kính chắn gió — bằng phương pháp nhiệt, cơ học hoặc hóa học.

Aircraft Systems

Hệ Thống Khí Nén

None

Hệ thống máy bay sử dụng không khí nén — thường được trích từ các tầng máy nén động cơ như bleed air — để tăng áp cabin, chống đóng băng, khởi động động cơ và tăng áp bình chứa thủy lực.

Aircraft Systems

Hệ Thống Kiểm Soát Môi Trường

ECS

Hệ thống tích hợp duy trì nhiệt độ, áp suất và chất lượng không khí cabin bằng cách điều hòa không khí bleed từ động cơ hoặc không khí nén điện để đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho hành khách và phi hành đoàn.

Aircraft Systems

Hệ Thống Thủy Lực

None

Hệ thống truyền động lực chất lỏng áp suất cao truyền lực qua chất lỏng thủy lực có áp suất để vận hành bộ điều khiển bay, càng hạ cánh, phanh và các cơ cấu quan trọng khác.

Aircraft Systems

Hệ Thống Trơ Hóa Bình Nhiên Liệu

FTIS

Hệ thống an toàn giảm nồng độ oxy bên trong bình nhiên liệu xuống dưới ngưỡng dễ cháy bằng cách lấp đầy không gian ullage bằng không khí giàu ni-tơ, ngăn hơi nhiên liệu bốc cháy.

Aircraft Systems

Kiến Trúc Không Bleed

None

Triết lý thiết kế máy bay hiện đại do Boeing 787 tiên phong, loại bỏ hoàn toàn việc trích bleed air từ động cơ, thay thế hệ thống khí nén bằng máy nén, bơm và phần tử gia nhiệt điện để cải thiện hiệu suất nhiên liệu và độ tin cậy.

Aircraft Systems

Thanh Phân Phối Điện

None

Mạng phân phối điện trong máy bay dẫn điện năng từ máy phát, APU hoặc pin đến thiết bị điện tử hàng không và các hệ thống, được tổ chức theo các tầng ưu tiên để đảm bảo thiết bị quan trọng nhận điện trước.

Aircraft Systems

Tuabin Khí Ram

RAT

Tuabin khẩn cấp nhỏ tự động triển khai vào luồng khí khi mất toàn bộ nguồn điện, sử dụng ram air để dẫn động cánh quạt tạo ra áp suất thủy lực và điện cho các bộ điều khiển bay và thiết bị đo lường thiết yếu.

Aircraft Systems