Aviation Glossary
10A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.
Afterburner
ABHệ thống đốt cháy bổ sung ở hạ lưu tuabin, bơm thêm nhiên liệu để tăng lực đẩy lớn trong thời gian ngắn, chủ yếu dùng trên máy bay quân sự.
Engine TechnologyBuồng Đốt
NonePhần của động cơ phản lực nơi không khí nén trộn lẫn với nhiên liệu và bốc cháy, tạo ra khí năng lượng cao dẫn động tuabin.
Engine TechnologyCánh Tuabin Đơn Tinh Thể
NoneCánh tuabin được đúc từ một tinh thể kim loại duy nhất, loại bỏ ranh giới hạt để chịu được nhiệt độ cực cao trên 1.500°C.
Engine TechnologyĐộng Cơ Rotor Hở
NoneKhái niệm động lực thế hệ tiếp theo sử dụng các cánh quạt không có ống dẫn và quay ngược chiều nhau để đạt hiệu suất kiểu turboprop ở tốc độ phản lực.
Engine TechnologyNhiên Liệu Hàng Không Bền Vững
SAFNhiên liệu máy bay thay thế sản xuất từ nguyên liệu tái tạo có thể giảm lượng phát thải CO2 trong toàn vòng đời lên đến 80%.
Engine TechnologyPropfan
NoneThiết kế động lực kết hợp, kết hợp hiệu suất turboprop với tốc độ kiểu turbofan bằng các cánh cánh quạt cong, tải cao.
Engine TechnologyTầng Máy Nén
NoneBộ cánh khí lưu (airfoil) quay và cố định bên trong động cơ phản lực nén dần không khí đầu vào trước khi đốt cháy.
Engine TechnologyTurbofan Bypass Cao
HBTĐộng cơ turbofan có tỷ lệ bypass trên 5:1, dẫn phần lớn không khí đầu vào xung quanh lõi động cơ để tối đa hiệu suất nhiên liệu và giảm tiếng ồn tối thiểu.
Engine TechnologyTurbofan Có Hộp Số
GTFThiết kế turbofan sử dụng hộp số giảm tốc giữa quạt và tuabin áp suất thấp, cho phép mỗi bộ phận quay ở tốc độ tối ưu.
Engine TechnologyVật Liệu Composite Ma Trận Gốm
CMCVật liệu chịu nhiệt tiên tiến được sử dụng trong các phần nóng của động cơ tuabin, cho phép nhiệt độ hoạt động cao hơn và giảm trọng lượng.
Engine Technology