Aviation Glossary

10

A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.

Cầu hành khách (Jet Bridge)

None

Lối đi kín, di động nối cổng nhà ga với cửa máy bay.

Airport Operations

Đẩy lùi (Pushback)

None

Quá trình kéo máy bay lùi khỏi cổng trước khi nó tự lăn bằng động cơ.

Airport Operations

Đường băng

RWY

Dải bê tông/nhựa đường tại sân bay nơi máy bay cất và hạ cánh.

Airport Operations

Đường lăn (Taxiway)

TWY

Đường lát nối đường băng với nhà ga, hangar và sân đỗ.

Airport Operations

Khử băng (De-icing)

None

Quá trình loại bỏ băng, tuyết hoặc sương giá khỏi bề mặt máy bay trước cất cánh để khôi phục hiệu suất khí động học.

Airport Operations

Kiểm soát không lưu (ATC)

ATC

Dịch vụ mặt đất điều khiển chuyển động máy bay trên không và mặt đất để duy trì phân cách an toàn.

Airport Operations

Nhà khai thác cố định (FBO)

FBO

Doanh nghiệp mặt đất tại sân bay cung cấp nhiên liệu, nhà chứa, bảo dưỡng và dịch vụ hành khách chủ yếu cho hàng không chung.

Airport Operations

Ống gió (Windsock)

None

Hình nón vải gắn trên cột gần đường băng chỉ hướng gió và tốc độ gió gần đúng.

Airport Operations

Phục vụ mặt đất (Ground Handling)

None

Toàn bộ dịch vụ cung cấp cho máy bay và hành khách giữa hạ cánh và chuyến bay kế tiếp.

Airport Operations

Sân đỗ (Apron)

None

Khu vực lát nơi máy bay đỗ, được nạp hàng, tiếp nhiên liệu và bảo dưỡng giữa các chuyến bay.

Airport Operations