Glossary
Airport Operations
Kiểm soát không lưu (ATC) (ATC: Air Traffic Control)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/atc/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/atc/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/atc/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Dịch vụ mặt đất điều khiển chuyển động máy bay trên không và mặt đất để duy trì phân cách an toàn.
ATC là gì?
ATC quản lý luồng bay an toàn, có trật tự. Tại mọi thời điểm, ATC toàn cầu quản lý hơn 10.000 máy bay đồng thời.
Hoạt động
- Cấp phép: Tuyến đường và độ cao trước khi di chuyển.
- Kiểm soát mặt đất: Trên đường lăn và sân đỗ.
- Đài kiểm soát: Cho phép cất/hạ cánh trên đường băng.
- Kiểm soát tiếp cận: Quản lý trong bán kính ~50 nm.
- Trung tâm đường dài: Quản lý ở độ cao hành trình.
Sự thật thú vị
- ATC Heathrow xử lý hơn 480.000 chuyển động/năm.
- Sử dụng bảng chữ cái NATO (Alpha, Bravo, Charlie…).
Mentioned In
Related Articles
Frequently Asked Questions
What is Kiểm soát không lưu (ATC) (ATC)?
Dịch vụ mặt đất điều khiển chuyển động máy bay trên không và mặt đất để duy trì phân cách an toàn.
What does ATC stand for?
ATC stands for Kiểm soát không lưu (ATC) (ATC). Dịch vụ mặt đất điều khiển chuyển động máy bay trên không và mặt đất để duy trì phân cách an toàn.
Why is Kiểm soát không lưu (ATC) (ATC) important in aviation?
ATC là gì? ATC quản lý luồng bay an toàn, có trật tự.