Glossary
Airport Operations
Ống gió (Windsock) (None: Windsock)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/windsock/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/windsock/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/windsock/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Hình nón vải gắn trên cột gần đường băng chỉ hướng gió và tốc độ gió gần đúng.
Ống gió là gì?
Ống gió — hình nón vải (thường cam) gần ngưỡng đường băng. Một trong các thiết bị thời tiết hàng không lâu đời nhất. Mọi sân bay phải có ít nhất một ống gió.
Hoạt động
- Buông thỏng: Lặng gió hoặc <3 knot.
- Nửa căng (~45°): ~7–8 knot.
- Căng ngang: ≥15 knot.
Tiêu chuẩn ICAO
Cam, 3,6 m dài, miệng 0,9 m, nhìn thấy từ 300+ m.
Mentioned In
Frequently Asked Questions
What is Ống gió (Windsock) (None)?
Hình nón vải gắn trên cột gần đường băng chỉ hướng gió và tốc độ gió gần đúng.
What does None stand for?
None stands for Ống gió (Windsock) (None). Hình nón vải gắn trên cột gần đường băng chỉ hướng gió và tốc độ gió gần đúng.
Why is Ống gió (Windsock) (None) important in aviation?
Ống gió là gì? Ống gió — hình nón vải (thường cam) gần ngưỡng đường băng .