Glossary
Airport Operations
Nhà khai thác cố định (FBO) (FBO: Fixed-Base Operator)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/fbo/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/fbo/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/fbo/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Doanh nghiệp mặt đất tại sân bay cung cấp nhiên liệu, nhà chứa, bảo dưỡng và dịch vụ hành khách chủ yếu cho hàng không chung.
FBO là gì?
FBO (Fixed-Base Operator) — doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không: tiếp nhiên liệu, nhà chứa, lập kế hoạch bay, suất ăn và vận chuyển mặt đất cho máy bay tư nhân và hàng không chung.
Sự thật thú vị
- FBO tại Teterboro (New Jersey, 19 km từ Manhattan) là một trong những nơi bận rộn nhất thế giới cho máy bay tư nhân.
- Signature Aviation hoạt động tại hơn 200 sân bay.
Frequently Asked Questions
What is Nhà khai thác cố định (FBO) (FBO)?
Doanh nghiệp mặt đất tại sân bay cung cấp nhiên liệu, nhà chứa, bảo dưỡng và dịch vụ hành khách chủ yếu cho hàng không chung.
What does FBO stand for?
FBO stands for Nhà khai thác cố định (FBO) (FBO). Doanh nghiệp mặt đất tại sân bay cung cấp nhiên liệu, nhà chứa, bảo dưỡng và dịch vụ hành khách chủ yếu cho hàng không chung.
Why is Nhà khai thác cố định (FBO) (FBO) important in aviation?
FBO là gì? FBO (Fixed-Base Operator) — doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không: tiếp nhiên liệu, nhà chứa, lập kế hoạch bay, suất ăn và vận chuyển mặt đất cho máy bay tư nhân và hàng không chung.