Glossary
Airport Operations
Đường băng (RWY: Runway)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/runway/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/runway/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/runway/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Dải bê tông/nhựa đường tại sân bay nơi máy bay cất và hạ cánh.
Đường băng là gì?
Đường băng (RWY) là bề mặt lát dành riêng cho cất/hạ cánh. Đánh số theo hướng từ, làm tròn đến chục gần nhất chia 10. Đường băng hướng 090° là Runway 09, đầu kia là Runway 27.
Hoạt động
Phải chịu tải trọng khổng lồ — Boeing 777 đầy tải hơn 350.000 kg. Bề mặt có rãnh thoát nước. Hệ thống đèn — đèn ngưỡng (xanh), đèn mép (trắng), đèn cuối (đỏ). ILS dẫn đường trong thời tiết xấu.
Loại
- Không chính xác: Chỉ dẫn hướng ngang cơ bản.
- Chính xác CAT I: ILS đến 200 ft độ cao quyết định.
- Chính xác CAT II/III: Hạ cánh trong tầm nhìn gần bằng không.
Sự thật thú vị
- Denver International có sáu đường băng — nhiều nhất ở Mỹ.
- Máy bay luôn ưu tiên cất/hạ cánh ngược gió.
Mentioned In
Frequently Asked Questions
What is Đường băng (RWY)?
Dải bê tông/nhựa đường tại sân bay nơi máy bay cất và hạ cánh.
What does RWY stand for?
RWY stands for Đường băng (RWY). Dải bê tông/nhựa đường tại sân bay nơi máy bay cất và hạ cánh.
Why is Đường băng (RWY) important in aviation?
Đường băng là gì? Đường băng (RWY) là bề mặt lát dành riêng cho cất/hạ cánh.