Glossary
Airport Operations
Sân đỗ (Apron) (None: Apron)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/apron/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/apron/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/apron/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Khu vực lát nơi máy bay đỗ, được nạp hàng, tiếp nhiên liệu và bảo dưỡng giữa các chuyến bay.
Sân đỗ là gì?
Sân đỗ (apron) — khu vực giữa nhà ga và hệ thống đường lăn, trung tâm phục vụ mặt đất.
Loại
- Vị trí tiếp xúc: Cạnh nhà ga, có cầu hành khách.
- Vị trí xa: Hành khách dùng xe buýt và thang bộ.
- Sân đỗ hàng hóa: Cho máy bay chở hàng.
Sự thật thú vị
- Sân đỗ Dubai International rộng hơn 5 km².
- Giới hạn tốc độ trên sân đỗ thường 25 km/h hoặc ít hơn.
Mentioned In
Frequently Asked Questions
What is Sân đỗ (Apron) (None)?
Khu vực lát nơi máy bay đỗ, được nạp hàng, tiếp nhiên liệu và bảo dưỡng giữa các chuyến bay.
What does None stand for?
None stands for Sân đỗ (Apron) (None). Khu vực lát nơi máy bay đỗ, được nạp hàng, tiếp nhiên liệu và bảo dưỡng giữa các chuyến bay.
Why is Sân đỗ (Apron) (None) important in aviation?
Sân đỗ là gì? Sân đỗ (apron) — khu vực giữa nhà ga và hệ thống đường lăn , trung tâm phục vụ mặt đất .