Aviation Glossary

12

A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.

Hệ số tải (Load Factor)

Phần trăm ghế (hoặc sức chở hàng) được lấp đầy bởi hành khách hoặc hàng hóa trả tiền.

Aircraft Performance

Hiệu suất nhiên liệu

Lượng nhiên liệu tiêu thụ trên mỗi hành khách mỗi km, thước đo chính của kinh tế vận hành và tác động môi trường.

Aircraft Performance

Tải cánh (Wing Loading)

Tỷ lệ giữa trọng lượng máy bay và diện tích cánh, biểu thị bằng kg/m², chi phối tốc độ thất tốc và chất lượng bay.

Aircraft Performance

Tải thương mại (Payload)

Tổng trọng lượng tải sinh doanh thu: hành khách, hành lý và hàng hóa.

Aircraft Performance

Tầm bay

Khoảng cách tối đa máy bay có thể bay không tiếp nhiên liệu trong điều kiện tiêu chuẩn.

Aircraft Performance

Thời gian quay vòng (Turnaround Time)

Thời gian từ khi máy bay đến cổng đến khi khởi hành chuyến kế tiếp, bao gồm mọi hoạt động phục vụ mặt đất.

Aircraft Performance

Tốc độ hành trình

Tốc độ mà máy bay vận hành hiệu quả nhất trong giai đoạn bay đường dài chính.

Aircraft Performance

Tốc Độ Kiểm Soát Tối Thiểu

VMC

Tốc độ bay tối thiểu mà máy bay nhiều động cơ có thể duy trì kiểm soát phương hướng sau khi hỏng động cơ quan trọng với lực đẩy bất đối xứng tối đa.

Aircraft Performance

Tốc độ leo (ROC)

Tốc độ thẳng đứng mà máy bay tăng độ cao, đo bằng feet/phút.

Aircraft Performance

Trần bay thực hành

Độ cao tối đa mà máy bay duy trì được tốc độ leo 100 ft/phút trong điều kiện tiêu chuẩn.

Aircraft Performance

Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW)

Trọng lượng tối đa được chứng nhận mà máy bay có thể cất cánh.

Aircraft Performance

Trọng Tâm

CG

Điểm mà tại đó tổng trọng lượng của máy bay được coi là tác dụng, đóng vai trò quan trọng đối với sự ổn định theo chiều dọc và hiệu quả điều khiển.

Aircraft Performance