Glossary
Aircraft Performance
Thời gian quay vòng (Turnaround Time) (Turnaround Time)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/turnaround-time/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/turnaround-time/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/turnaround-time/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Thời gian từ khi máy bay đến cổng đến khi khởi hành chuyến kế tiếp, bao gồm mọi hoạt động phục vụ mặt đất.
Thời gian quay vòng là gì?
TAT — tổng thời gian từ đặt chèn bánh đến rút chèn. Quyết định số chuyến/ngày mỗi máy bay.
Giá trị tiêu biểu
| Hãng / Loại | TAT tiêu biểu | Tối thiểu | Nút thắt |
|---|---|---|---|
| Ryanair B737-800 | 25 phút | 20 phút | Tốc độ lên máy bay |
| Emirates A380 | 90–120 phút | 75 phút | 500+ khách + suất ăn |
Tại sao quan trọng
TAT nhanh là vũ khí cạnh tranh của LCC: 6+ vòng/ngày vs 4–5 của hãng truyền thống = ~20–30% khai thác thêm.
Related Systems
Frequently Asked Questions
What is Thời gian quay vòng (Turnaround Time)?
Thời gian từ khi máy bay đến cổng đến khi khởi hành chuyến kế tiếp, bao gồm mọi hoạt động phục vụ mặt đất.
Why is Thời gian quay vòng (Turnaround Time) important in aviation?
Thời gian quay vòng là gì? TAT — tổng thời gian từ đặt chèn bánh đến rút chèn.