Glossary
Aircraft Performance
Tốc độ hành trình (Cruise Speed)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/cruise-speed/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/cruise-speed/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/cruise-speed/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Tốc độ mà máy bay vận hành hiệu quả nhất trong giai đoạn bay đường dài chính.
Tốc độ hành trình là gì?
Tốc độ tối ưu cho giai đoạn bay chính, cân bằng hiệu quả nhiên liệu, thời gian bay và giới hạn kết cấu. Với máy bay phản lực, biểu thị bằng số Mach trên ~FL280.
Giá trị tiêu biểu
| Máy bay | Mach hành trình | TAS (km/h) | MMO |
|---|---|---|---|
| Airbus A320neo | M0,78 | ~836 | M0,82 |
| Boeing 787-9 | M0,85 | ~903 | M0,90 |
| Concorde | M2,04 | ~2.179 | M2,04 |
Tại sao quan trọng
Xác định thời gian bay và chi phí nhiên liệu. Bay nhanh hơn tiêu thụ nhiên liệu nhanh hơn, giảm tầm bay.
Related Systems
Frequently Asked Questions
What is Tốc độ hành trình?
Tốc độ mà máy bay vận hành hiệu quả nhất trong giai đoạn bay đường dài chính.
Why is Tốc độ hành trình important in aviation?
Tốc độ hành trình là gì? Tốc độ tối ưu cho giai đoạn bay chính, cân bằng hiệu quả nhiên liệu, thời gian bay và giới hạn kết cấu.