Glossary
Aircraft Performance
Tải cánh (Wing Loading) (Wing Loading)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/wing-loading/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/wing-loading/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/wing-loading/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Tỷ lệ giữa trọng lượng máy bay và diện tích cánh, biểu thị bằng kg/m², chi phối tốc độ thất tốc và chất lượng bay.
Tải cánh là gì?
Wing loading = trọng lượng / diện tích cánh (kg/m²). Tải cánh thấp = cánh lớn, tốc độ thất tốc thấp. Tải cánh cao = cánh nhỏ, cần tốc độ lớn hơn để tạo lực nâng, nhưng ổn hơn trong nhiễu động.
Giá trị tiêu biểu
| Máy bay | Tải cánh (kg/m²) | Diện tích (m²) | MTOW (tấn) |
|---|---|---|---|
| Airbus A320neo | 710 | 122,6 | 79,0 |
| Boeing 787-9 | 740 | 325,0 | 254,0 |
| Cessna 172S | 65 | 16,2 | 1,1 |
Tại sao quan trọng
Là sự đánh đổi thiết kế cốt lõi. Biến thể MTOW cao hơn tăng tải cánh mà không thay đổi cánh.
Related Systems
Mentioned In
Frequently Asked Questions
What is Tải cánh (Wing Loading)?
Tỷ lệ giữa trọng lượng máy bay và diện tích cánh, biểu thị bằng kg/m², chi phối tốc độ thất tốc và chất lượng bay.
Why is Tải cánh (Wing Loading) important in aviation?
Tải cánh là gì? Wing loading = trọng lượng / diện tích cánh (kg/m²).