Glossary
Aircraft Performance
Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW) (Maximum Takeoff Weight (MTOW))
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/mtow/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/mtow/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/mtow/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Trọng lượng tối đa được chứng nhận mà máy bay có thể cất cánh.
MTOW là gì?
MTOW — trọng lượng gộp tối đa cho phép cất cánh. Bao gồm trọng lượng rỗng (OEW), nhiên liệu, tải thương mại và các hạng mục phi thương mại.
Giá trị tiêu biểu
| Máy bay | MTOW (tấn) | OEW (tấn) | Tải tối đa (tấn) |
|---|---|---|---|
| Boeing 737-800 | 79,0 | 41,4 | 20,9 |
| Airbus A380-800 | 575,0 | 277,0 | 84,0 |
Tại sao quan trọng
Quyết định phí sân bay, yêu cầu mặt đường, nhiên liệu tối đa và tải vận chuyển được.
Related Systems
Frequently Asked Questions
What is Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW)?
Trọng lượng tối đa được chứng nhận mà máy bay có thể cất cánh.
Why is Trọng lượng cất cánh tối đa (MTOW) important in aviation?
MTOW là gì? MTOW — trọng lượng gộp tối đa cho phép cất cánh.