Aviation Glossary
10A comprehensive glossary of aviation terms, acronyms, and technical jargon explained in plain language.
Áp suất cabin
Áp suất không khí được điều chỉnh duy trì bên trong thân máy bay để giữ hành khách thoải mái ở độ cao hành trình.
Cabin & Passenger ExperienceBếp máy bay
Khu vực bếp trên máy bay nơi thực phẩm, đồ uống và vật dụng phục vụ cabin được lưu trữ, chuẩn bị và phục vụ.
Cabin & Passenger ExperienceChiều rộng ghế
Chiều rộng đệm ghế giữa các tay vịn, đo bằng inch, là chỉ số tiện nghi quan trọng.
Cabin & Passenger ExperienceGiải trí trên chuyến bay (IFE)
IFEHệ thống âm thanh, video, trò chơi và kết nối có sẵn cho hành khách trong chuyến bay.
Cabin & Passenger ExperienceGóc ngả lưng
Độ nghiêng tối đa ra phía sau của lưng ghế so với phương thẳng đứng, đo bằng độ hoặc inch.
Cabin & Passenger ExperienceHạng cabin
Các cấp dịch vụ trên máy bay, thường gồm Phổ thông, Phổ thông cao cấp, Thương gia và Hạng nhất.
Cabin & Passenger ExperienceKhoảng cách ghế
Khoảng cách trước-sau từ một điểm trên ghế đến cùng điểm đó trên ghế phía trước.
Cabin & Passenger ExperienceNgăn hành lý trên đầu
Khoang lưu trữ phía trên ghế hành khách dùng để đựng hành lý xách tay và đồ cá nhân.
Cabin & Passenger ExperienceNhà vệ sinh
Cơ sở vệ sinh trên máy bay sử dụng hệ thống xả chân không hoạt động ở độ cao.
Cabin & Passenger ExperienceTuần hoàn không khí
Hệ thống cabin lọc và tái chế một phần không khí cabin, trộn với không khí tươi từ kanama hoặc máy nén.
Cabin & Passenger Experience