Động cơ Turbofan (Turbofan Engine)
Embed This Widget
Add the script tag and a data attribute to embed this widget.
Embed via iframe for maximum compatibility.
<iframe src="https://planefyi.com/iframe/glossary/turbofan/" width="420" height="400" frameborder="0" style="border:0;border-radius:10px;max-width:100%" loading="lazy"></iframe>
Paste this URL in WordPress, Medium, or any oEmbed-compatible platform.
https://planefyi.com/glossary/turbofan/
Add a dynamic SVG badge to your README or docs.
[](https://planefyi.com/glossary/turbofan/)
Use the native HTML custom element.
Definition
Loại động cơ phản lực phổ biến nhất trong hàng không dân dụng, sử dụng quạt lớn để tạo phần lớn lực đẩy.
Là Gì a Turbofan Engine?
A turbofan engine is the dominant propulsion system in modern commercial aviation. Unlike a pure turbojet, a turbofan routes a large volume of air around the engine core via a massive front-mounted fan, generating the majority of thrust without burning additional fuel. This makes turbofans significantly more fuel-efficient and quieter than their turbojet predecessors.
Cách Hoạt Động
Incoming air is split at the fan stage into two streams:
- Bypass stream: The larger stream flows around the engine core through a duct. This cold air produces most of the thrust at lower cost.
- Core stream: A smaller amount enters the compressor, where it is pressurized and mixed with fuel. Combustion expands the gases through turbine stages that drive both the compressor and the fan. The hot exhaust exits at high speed, contributing additional thrust.
The proportion of bypass to core airflow is described by the Bypass Ratio. Modern high-bypass turbofans (BPR 10–13:1) are dramatically more efficient than early low-bypass designs used in military aircraft.
Thông Số Kỹ Thuật
- Thrust range: 15,000–115,000 lbf for commercial engines
- Bypass ratio: 4:1 (older CFM56) to 13:1 (GE9X on 777X)
- Overall pressure ratio (OPR): up to 60:1 on latest generation engines
- Turbine inlet temperature: up to 1,700 °C using advanced ceramic coatings
- Noise reduction: 20–30 dB quieter than equivalent turbojets
Ví Dụ Máy Bay
- Boeing 737 MAX: CFM International LEAP-1B (28,000–33,000 lbf, BPR 9:1)
- Airbus A320neo: CFM LEAP-1A or Pratt & Whitney PW1100G (24,000–33,000 lbf)
- Boeing 777X: GE Aviation GE9X (105,000 lbf, BPR 10:1, world's largest turbofan)
- Airbus A350: Rolls-Royce Trent XWB (74,000–97,000 lbf, BPR ~9.6:1)
The Nacelle encases the engine, while FADEC manages fuel delivery and performance automatically. Understanding Thrust output is central to aircraft performance planning.
Related Terms
Afterburner
Hệ thống đốt cháy bổ sung ở hạ lưu tuabin, bơm thêm nhiên liệu để tăng lực đẩy lớn trong thời gian ngắn, chủ yếu dùng trên máy bay quân sự.
Bộ đảo chiều lực đẩy
Thiết bị cơ khí tạm thời chuyển hướng khí xả động cơ về phía trước để tạo lực phanh sau khi chạm đất.
Buồng Đốt
Phần của động cơ phản lực nơi không khí nén trộn lẫn với nhiên liệu và bốc cháy, tạo ra khí năng lượng cao dẫn động tuabin.
Cánh quạt
Các cánh quay lớn phía trước động cơ turbofan giúp đẩy nhanh không khí để tạo lực đẩy đường vòng và cấp khí cho lõi động cơ.
Cánh Tuabin Đơn Tinh Thể
Cánh tuabin được đúc từ một tinh thể kim loại duy nhất, loại bỏ ranh giới hạt để chịu được nhiệt độ cực cao trên 1.500°C.
Điều khiển động cơ kỹ thuật số toàn quyền
Hệ thống máy tính có toàn quyền điều khiển mọi thông số động cơ, tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ động cơ khỏi hư hỏng mà không cần dự phòng cơ khí.
Động Cơ Rotor Hở
Khái niệm động lực thế hệ tiếp theo sử dụng các cánh quạt không có ống dẫn và quay ngược chiều nhau để đạt hiệu suất kiểu turboprop ở tốc độ phản lực.
Động cơ Turboprop
Động cơ phản lực dẫn động cánh quạt qua hộp giảm tốc, hiệu suất cao ở độ cao thấp và tuyến đường ngắn.
Khí xả
Không khí áp suất cao, nhiệt độ cao được trích từ tầng nén động cơ, dùng cho điều áp cabin, điều hòa, chống đóng băng cánh và các hệ thống máy bay khác.
Kỷ Nguyên Phản Lực
Kỷ nguyên bắt đầu từ những năm 1950 khi hàng không thương mại chuyển đổi từ máy bay cánh quạt động cơ piston sang phản lực turbojet và turbofan, thay đổi cơ bản việc di chuyển toàn cầu.
Lực đẩy
Lực hướng về phía trước do động cơ máy bay tạo ra, đo bằng pound-lực (lbf) hoặc kilonewton (kN), cho phép bay và leo cao.
Nhiên Liệu Hàng Không Bền Vững
Nhiên liệu máy bay thay thế sản xuất từ nguyên liệu tái tạo có thể giảm lượng phát thải CO2 trong toàn vòng đời lên đến 80%.
Propfan
Thiết kế động lực kết hợp, kết hợp hiệu suất turboprop với tốc độ kiểu turbofan bằng các cánh cánh quạt cong, tải cao.
Suất tiêu hao nhiên liệu riêng
Thước đo hiệu suất nhiên liệu động cơ: khối lượng nhiên liệu tiêu thụ trên một đơn vị lực đẩy mỗi giờ, biểu thị bằng lb/(lbf·h) hoặc kg/(kN·h).
Tầng Máy Nén
Bộ cánh khí lưu (airfoil) quay và cố định bên trong động cơ phản lực nén dần không khí đầu vào trước khi đốt cháy.
Turbofan Bypass Cao
Động cơ turbofan có tỷ lệ bypass trên 5:1, dẫn phần lớn không khí đầu vào xung quanh lõi động cơ để tối đa hiệu suất nhiên liệu và giảm tiếng ồn tối thiểu.
Turbofan Có Hộp Số
Thiết kế turbofan sử dụng hộp số giảm tốc giữa quạt và tuabin áp suất thấp, cho phép mỗi bộ phận quay ở tốc độ tối ưu.
Tỷ số đường vòng
Tỷ số khối lượng không khí đi vòng qua lõi động cơ so với lượng đi qua lõi; chỉ số chính của hiệu suất nhiên liệu.
Vật Liệu Composite Ma Trận Gốm
Vật liệu chịu nhiệt tiên tiến được sử dụng trong các phần nóng của động cơ tuabin, cho phép nhiệt độ hoạt động cao hơn và giảm trọng lượng.
Vỏ động cơ
Vỏ bọc khí động học bao quanh và bảo vệ động cơ máy bay, giảm lực cản và tiếng ồn đồng thời hướng dòng không khí.