Longest Range Commercial Aircraft
20 aircraft · 913–988 km/h
The quest for range drives aerodynamic innovation: lighter composite structures, more efficient engines, and refined wing designs all contribute to extending how far an aircraft can fly on a single fuel load. The Airbus A350-900ULR exemplifies this, flying Singapore-New York non-stop (15,349 km) — the world's longest commercial route.
Range figures represent maximum capability with a standard passenger load. Actual range on any given flight depends on payload, wind conditions, fuel reserves, and alternate airport requirements.
How we ranked these
Ranked by published maximum range in kilometers under standard conditions with typical two-class passenger configuration. Data from manufacturer specifications and type certificate data sheets.
Boeing · Boeing 777
'Worldliner' — máy bay thương mại có tầm bay xa nhất cho đến khi A350 ULR ra đời. Giữ kỷ lục chuyến bay thẳng dài nhất của máy bay thương mại ở mức 21.602 km (Hong Kong đến London, theo hướng đông).
Airbus · Airbus A350 XWB
Phiên bản hai động cơ lớn của dòng A350, được thiết kế để thay thế trực tiếp A340-600 và cạnh tranh với Boeing 777-300ER. Qantas đã chọn nó cho các chuyến bay siêu dài Project Sunrise.
Airbus · Airbus A380
Máy bay chở khách lớn nhất thế giới — hai tầng toàn phần có thể chở hơn 800 hành khách. Dù sản xuất kết thúc năm 2021, đội bay hơn 120 chiếc A380 của Emirates vẫn là niềm tự hào của hãng.
-
Airbus A330-800neo
Airbus · Airbus A330
Phiên bản A330neo thân ngắn thay động cơ mới chỉ với một số ít đơn hàng. -800 cung cấp tầm bay siêu xa nhưng bị lu mờ bởi phiên bản lớn hơn và A350.
913 km/h 15,094 km 220 seatsSee details → -
Airbus A350-900
Airbus · Airbus A350 XWB
Máy bay thân rộng tiên tiến nhất của Airbus, được chế tạo với 53% vật liệu composite. A350-900 cạnh tranh trực tiếp với Boeing 787-10 và 777-200ER, mang lại hiệu quả nhiên liệu hàng đầu phân khúc.
945 km/h 15,000 km 300 seatsSee details → -
Boeing 747-8 Intercontinental
Boeing · Boeing 747
Bước tiến hóa cuối cùng của Nữ hoàng Bầu trời. 747-8I là máy bay chở khách dài nhất từng được chế tạo, với động cơ thế hệ mới và cánh được thiết kế lại. Sản xuất kết thúc năm 2023, khép lại di sản 54
988 km/h 14,815 km 410 seatsSee details → -
Boeing 787-9
Boeing · Boeing 787 Dreamliner
Phiên bản Dreamliner bán chạy nhất, dài hơn phiên bản -8 sáu mét. Air New Zealand đã sử dụng 787-9 để khai thác chuyến bay dài nhất thế giới từ Auckland đến Doha (14.529 km).
954 km/h 14,140 km 290 seatsSee details → -
Airbus A340-600
Airbus · Airbus A340
Máy bay Airbus dài nhất từng được chế tạo với 75,36 mét. A340-600 được thiết kế để cạnh tranh với 747-400 nhưng gặp khó khăn trước các đối thủ hai động cơ về chi phí nhiên liệu.
913 km/h 13,900 km 326 seatsSee details → -
Airbus A340-300
Airbus · Airbus A340
Máy bay thân rộng bốn động cơ tầm xa, phiên bản A340 phổ biến nhất. Được đánh giá cao cho các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương không cần ETOPS nhưng trở nên lỗi thời trước hiệu quả nhiên liệu của máy ba
913 km/h 13,700 km 267 seatsSee details → -
Boeing 777-300ER
Boeing · Boeing 777
Niềm tự hào của ngành hàng không đường dài, kết hợp sức chứa của 777-300 với tầm bay siêu xa. Emirates vận hành hơn 140 chiếc, trở thành nhà khai thác lớn nhất của bất kỳ loại máy bay thân rộng nào.
950 km/h 13,650 km 365 seatsSee details → -
Boeing 787-8
Boeing · Boeing 787 Dreamliner
Dreamliner thay đổi cuộc chơi — máy bay thân rộng đầu tiên được chế tạo chủ yếu từ vật liệu composite. Boeing 787-8 mang lại sự thoải mái cách mạng với áp suất cabin cao hơn, cửa sổ lớn hơn và độ ẩm t
954 km/h 13,621 km 242 seatsSee details → -
Boeing 777-9
Boeing · Boeing 777
Máy bay thương mại dài nhất thế giới, được trang bị động cơ phản lực thương mại lớn nhất thế giới (GE9X). Boeing 777-9 có đầu cánh composite gập và nhắm đến hiệu quả nhiên liệu tốt hơn 10% so với 777-
954 km/h 13,500 km 400 seatsSee details → -
Airbus A330-200
Airbus · Airbus A330
Máy bay thân rộng hai động cơ tầm xa trở thành trụ cột trên các tuyến xuyên Đại Tây Dương và xuyên Thái Bình Dương. A330-200 cung cấp tầm bay cấp 767 với sự thoải mái cho hành khách cao hơn đáng kể tr
913 km/h 13,450 km 247 seatsSee details → -
Boeing 747-400
Boeing · Boeing 747
Phiên bản 747 thành công nhất, dễ nhận biết nhờ các cánh nhỏ đặc trưng. -400 là niềm tự hào đường dài của hàng chục hãng hàng không và là tiêu chuẩn cho du lịch xuyên lục địa trong hai thập kỷ.
988 km/h 13,450 km 416 seatsSee details → -
Airbus A330-900neo
Airbus · Airbus A330
A330 'tùy chọn động cơ mới', giảm 25% tiêu thụ nhiên liệu so với A330-300ceo. Được định vị là lựa chọn thay thế chi phí thấp hơn 787, phổ biến với các hãng hàng không cần máy bay thân rộng giá phải ch
913 km/h 13,334 km 260 seatsSee details → -
Boeing 777-200ER
Boeing · Boeing 777
Phiên bản tầm xa mở rộng và là mẫu 777 bán chạy nhất. Máy bay chủ lực đường dài được sử dụng trên các tuyến quốc tế nhộn nhịp nhất thế giới, với tầm bay đủ kết nối hầu hết bất kỳ hai thành phố nào mà
950 km/h 13,080 km 301 seatsSee details → -
McDonnell Douglas MD-11
McDonnell Douglas · McDonnell Douglas MD-11
Chiếc ba động cơ cuối cùng, kế nhiệm DC-10. Dù hoạt động chở khách đã kết thúc, phiên bản chở hàng MD-11F vẫn là máy bay chủ lực của FedEx và Western Global Airlines.
945 km/h 12,630 km 293 seatsSee details → -
Boeing 767-200ER
Boeing · Boeing 767
Phiên bản tầm xa của 767 — máy bay thân rộng hai động cơ đầu tiên nhận chứng nhận ETOPS cho các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương. Tiên phong trong cuộc cách mạng bay đường dài bằng hai động cơ.
913 km/h 12,200 km 181 seatsSee details → -
Boeing 787-10
Boeing · Boeing 787 Dreamliner
Phiên bản Dreamliner lớn nhất, được thiết kế cho các tuyến bay trung và dài mật độ cao. Phiên bản -10 cạnh tranh trực tiếp với Airbus A330-900neo, mang lại hiệu quả nhiên liệu tốt hơn 25% so với máy b
954 km/h 11,910 km 330 seatsSee details → -
Airbus A330-300
Airbus · Airbus A330
Phiên bản A330 nguyên bản và là một trong những máy bay thân rộng phổ biến nhất từ trước đến nay. -300 là sản phẩm chủ lực của chương trình A330, nổi tiếng với độ tin cậy xuất sắc và chi phí vận hành
913 km/h 11,750 km 277 seatsSee details →